Mỗi là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Mỗi
Mỗi là gì? Mỗi là từ chỉ một phần tử bất kỳ trong một tập hợp cùng loại, được xét riêng lẻ nhằm nói chung cho mọi phần tử của tập hợp đó. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, thể hiện sự tách biệt và cá thể hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “mỗi” ngay sau đây!
Mỗi nghĩa là gì?
Mỗi là từ dùng để chỉ từng phần tử riêng lẻ trong một tập hợp, nhấn mạnh tính cá thể của từng đơn vị. Theo từ điển tiếng Việt, từ này có hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất (danh từ/tính từ): Chỉ một phần tử bất kỳ của một tập hợp cùng loại, được xét riêng lẻ nhưng nhằm nói chung cho mọi phần tử. Ví dụ: “Mỗi giờ đi được 40 kilomet”, “Mỗi mâm có sáu người”.
Nghĩa thứ hai (trợ từ – khẩu ngữ): Dùng để nhấn mạnh mức chỉ có chừng ấy mà thôi, không có hơn. Ví dụ: “Mỗi mình nó làm được”, “Được mỗi một điểm mười”.
Trong giao tiếp hàng ngày, “mỗi” giúp người nói diễn đạt sự phân chia đều đặn hoặc nhấn mạnh tính đơn lẻ. Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ đơn vị thời gian, số lượng hoặc đối tượng cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỗi”
Từ “mỗi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong hệ thống từ vựng tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết.
Sử dụng “mỗi” khi muốn nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt trong một nhóm hoặc khi diễn đạt sự phân chia đều.
Mỗi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mỗi” được dùng khi phân chia số lượng, thời gian, hoặc nhấn mạnh từng đối tượng riêng lẻ trong tập thể. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh mức độ giới hạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỗi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mỗi học sinh được phát một quyển vở.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phân chia đều, chỉ từng cá thể trong tập hợp học sinh đều nhận được một quyển vở.
Ví dụ 2: “Mỗi ngày tôi dành 30 phút để tập thể dục.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính đều đặn, lặp lại theo từng đơn vị thời gian (ngày).
Ví dụ 3: “Nhà chỉ có mỗi hai người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trợ từ, nhấn mạnh số lượng ít ỏi, chỉ có chừng ấy mà thôi.
Ví dụ 4: “Mỗi người một việc, không ai giống ai.”
Phân tích: Thể hiện sự khác biệt, tính cá thể của từng người trong tập thể.
Ví dụ 5: “Được mỗi cái áo mà cũng tiếc.”
Phân tích: Trợ từ nhấn mạnh mức độ ít, hàm ý chê trách hoặc than phiền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỗi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỗi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mỗi một | Tất cả |
| Từng | Toàn bộ |
| Mọi | Chung |
| Riêng | Cả |
| Đơn lẻ | Đồng loạt |
| Cá thể | Tập thể |
Dịch “Mỗi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mỗi | 每 (Měi) | Each / Every | 毎 (Mai) / 各 (Kaku) | 각 (Gak) / 매 (Mae) |
Kết luận
Mỗi là gì? Tóm lại, “mỗi” là từ chỉ sự tách biệt, cá thể hóa từng phần tử trong tập hợp. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
