Đục khoét là gì? 🔧 Ý nghĩa chi tiết
Đục khoét là gì? Đục khoét là hành động dùng dụng cụ để tạo lỗ, khoét rỗng vật liệu; nghĩa bóng chỉ hành vi tham nhũng, bòn rút tài sản của người khác. Đây là từ ghép mang hai tầng nghĩa đối lập: vừa trung tính trong kỹ thuật, vừa tiêu cực trong đạo đức xã hội. Cùng tìm hiểu cách dùng và phân biệt các ngữ cảnh của “đục khoét” ngay bên dưới!
Đục khoét nghĩa là gì?
Đục khoét là động từ ghép, chỉ hành động tạo lỗ hoặc làm rỗng một vật bằng cách đục và khoét. Đây là từ thuần Việt, kết hợp hai động từ cùng trường nghĩa.
Trong tiếng Việt, từ “đục khoét” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Hành động dùng đục, dao hoặc dụng cụ sắc nhọn để tạo lỗ, khoét rỗng gỗ, đá, kim loại. Ví dụ: “Thợ mộc đục khoét gỗ làm mộng.”
Nghĩa bóng: Chỉ hành vi tham ô, bòn rút tiền bạc, tài sản công hoặc của người khác một cách gian dối. Ví dụ: “Kẻ đục khoét ngân sách nhà nước đã bị bắt.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện với hàm ý phê phán những kẻ tham lam, lợi dụng chức quyền để trục lợi cá nhân.
Đục khoét có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đục khoét” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “đục” (dùng dụng cụ tạo lỗ) và “khoét” (làm rỗng, móc sâu vào). Ban đầu chỉ mang nghĩa kỹ thuật trong nghề mộc, sau mở rộng thành nghĩa bóng phê phán tham nhũng.
Sử dụng “đục khoét” khi nói về hành động tạo lỗ vật liệu hoặc hành vi chiếm đoạt tài sản.
Cách sử dụng “Đục khoét”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đục khoét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đục khoét” trong tiếng Việt
Nghĩa đen: Dùng trong ngữ cảnh thủ công, xây dựng. Ví dụ: đục khoét gỗ, đục khoét tường, đục khoét đá.
Nghĩa bóng: Dùng để phê phán hành vi tham nhũng, gian lận. Ví dụ: đục khoét công quỹ, đục khoét tài sản.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đục khoét”
Từ “đục khoét” được dùng linh hoạt trong cả đời sống lẫn báo chí, văn học:
Ví dụ 1: “Người thợ đục khoét thân cây để làm thuyền độc mộc.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ kỹ thuật chế tác thủ công truyền thống.
Ví dụ 2: “Quan tham đục khoét của dân không từ thủ đoạn nào.”
Phân tích: Nghĩa bóng, phê phán hành vi tham nhũng nghiêm trọng.
Ví dụ 3: “Anh ta bị sa thải vì đục khoét tài sản công ty.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành vi biển thủ, chiếm đoạt.
Ví dụ 4: “Thợ điêu khắc đục khoét tỉ mỉ từng chi tiết trên tượng.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ kỹ thuật trong nghệ thuật điêu khắc.
Ví dụ 5: “Nạn đục khoét ngân sách gây thiệt hại hàng tỷ đồng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, dùng trong ngữ cảnh báo chí, pháp luật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đục khoét”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đục khoét” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đục khoét” với “đào khoét” (đào và khoét đất).
Cách dùng đúng: “Đục khoét gỗ” (không phải “đào khoét gỗ”).
Trường hợp 2: Dùng “đục khoét” sai ngữ cảnh, không phù hợp với đối tượng.
Cách dùng đúng: “Đục khoét công quỹ” (đúng), “đục khoét tình cảm” (sai, nên dùng “lợi dụng”).
“Đục khoét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đục khoét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tham ô | Liêm khiết |
| Bòn rút | Trong sạch |
| Biển thủ | Thanh liêm |
| Chiếm đoạt | Công minh |
| Ăn chặn | Ngay thẳng |
| Trục lợi | Chính trực |
Kết luận
Đục khoét là gì? Tóm lại, đục khoét vừa là hành động kỹ thuật tạo lỗ, vừa là từ phê phán hành vi tham nhũng. Hiểu đúng từ “đục khoét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
