Mô-đen là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Mô-đen

Mô-đen là gì? Mô-đen là từ phiên âm từ tiếng Pháp “modèle”, có nghĩa là mẫu, kiểu mẫu, mô hình hoặc người mẫu. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thời trang, nghệ thuật, kiến trúc và kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mô-đen” trong tiếng Việt nhé!

Mô-đen nghĩa là gì?

Mô-đen (model) là từ mượn từ tiếng Pháp “modèle”, dùng để chỉ mẫu, kiểu mẫu, mô hình hoặc người làm mẫu trong các lĩnh vực nghệ thuật, thời trang. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với “model”, “pattern” hoặc “design”.

Trong cuộc sống, từ “mô-đen” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong lĩnh vực thời trang: Mô-đen chỉ người mẫu thời trang, là người trình diễn trang phục trên sàn catwalk hoặc chụp ảnh quảng cáo. Ví dụ: “Cô ấy làm nghề mô-đen cho các thương hiệu lớn.”

Trong nghệ thuật và kiến trúc: Mô-đen là bản mẫu, mô hình thu nhỏ của một công trình hoặc tác phẩm. Các kiến trúc sư thường làm mô-đen trước khi xây dựng công trình thực tế.

Trong kỹ thuật: Mô-đen là kiểu dáng, phiên bản của một sản phẩm. Ví dụ: “Chiếc xe này thuộc mô-đen mới nhất.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mô-đen”

Từ “mô-đen” được phiên âm từ tiếng Pháp “modèle”, du nhập vào tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc. Từ gốc Latin là “modulus” nghĩa là thước đo, chuẩn mực.

Sử dụng từ “mô-đen” khi nói về người mẫu thời trang, mô hình thu nhỏ, kiểu dáng sản phẩm hoặc bản mẫu trong các ngành nghề sáng tạo.

Mô-đen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mô-đen” được dùng khi mô tả người làm nghề mẫu thời trang, bản thiết kế mẫu, mô hình thu nhỏ của công trình, hoặc phiên bản sản phẩm trong công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mô-đen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mô-đen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là mô-đen nổi tiếng của tuần lễ thời trang Paris.”

Phân tích: Chỉ người mẫu thời trang chuyên nghiệp trình diễn trên sàn diễn quốc tế.

Ví dụ 2: “Kiến trúc sư trình bày mô-đen tòa nhà trước hội đồng thẩm định.”

Phân tích: Chỉ mô hình thu nhỏ của công trình kiến trúc để trình bày ý tưởng thiết kế.

Ví dụ 3: “Chiếc điện thoại này là mô-đen mới nhất của hãng.”

Phân tích: Chỉ phiên bản, kiểu dáng mới của sản phẩm công nghệ.

Ví dụ 4: “Họa sĩ thuê mô-đen để vẽ tranh chân dung.”

Phân tích: Chỉ người làm mẫu cho họa sĩ trong lĩnh vực hội họa.

Ví dụ 5: “Anh ấy sưu tầm các mô-đen xe hơi cổ điển.”

Phân tích: Chỉ mô hình thu nhỏ của xe hơi dùng để trưng bày, sưu tập.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mô-đen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mô-đen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người mẫu Bản gốc
Mô hình Thực thể
Kiểu mẫu Bản thật
Mẫu Nguyên bản
Bản mẫu Sản phẩm hoàn chỉnh
Khuôn mẫu Phiên bản cũ

Dịch “Mô-đen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mô-đen 模特 (Mótè) Model モデル (Moderu) 모델 (Model)

Kết luận

Mô-đen là gì? Tóm lại, mô-đen là từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa là mẫu, người mẫu hoặc mô hình. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và các lĩnh vực chuyên môn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.