Dông dài là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Dông dài
Dông dài là gì? Dông dài là cách nói hoặc viết lan man, kéo dài không cần thiết, thiếu trọng tâm và mất thời gian của người nghe. Từ này thường dùng để phê phán lối diễn đạt thiếu súc tích, vòng vo không đi vào vấn đề chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “dông dài” nhé!
Dông dài nghĩa là gì?
Dông dài là từ ghép chỉ cách nói năng, viết lách lan man, kéo dài lê thê mà không đi thẳng vào vấn đề chính. Đây là cách diễn đạt bị xem là thiếu hiệu quả trong giao tiếp.
Trong cuộc sống, từ “dông dài” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: Dông dài chỉ người hay nói chuyện lan man, kể lể nhiều chi tiết không cần thiết khiến người nghe mất kiên nhẫn. Ví dụ: “Anh ấy kể chuyện dông dài cả tiếng mà chưa vào đề.”
Trong công việc: Từ này dùng để phê phán các báo cáo, văn bản viết dài nhưng thiếu trọng tâm, gây lãng phí thời gian đọc.
Trong văn học: “Dông dài” đôi khi ám chỉ lối viết rườm rà, thiếu cô đọng, không hấp dẫn người đọc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dông dài”
Từ “dông dài” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “dông” (kéo dài, lan man) và “dài” (không ngắn gọn). Hai từ kết hợp nhấn mạnh sự lê thê, thiếu súc tích.
Sử dụng “dông dài” khi muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó nói, viết quá nhiều mà không đi vào trọng tâm.
Dông dài sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dông dài” được dùng khi nhận xét về cách nói chuyện lan man, bài viết rườm rà hoặc khuyên ai đó nên diễn đạt ngắn gọn, súc tích hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dông dài”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dông dài” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Đừng có dông dài nữa, nói thẳng vấn đề đi!”
Phân tích: Câu mệnh lệnh yêu cầu người nói đi thẳng vào trọng tâm, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ 2: “Bài thuyết trình của em quá dông dài, cần rút gọn lại.”
Phân tích: Nhận xét mang tính góp ý trong học tập, công việc về cách trình bày thiếu súc tích.
Ví dụ 3: “Bà cụ ngồi kể chuyện dông dài suốt buổi chiều.”
Phân tích: Mô tả người lớn tuổi hay kể chuyện lan man, mang sắc thái nhẹ nhàng, không nặng nề.
Ví dụ 4: “Hợp đồng viết dông dài quá, khó hiểu điều khoản chính.”
Phân tích: Phê phán văn bản pháp lý rườm rà, gây khó khăn cho người đọc.
Ví dụ 5: “Thôi, chuyện dông dài để sau, giờ làm việc đã.”
Phân tích: Câu nói cắt ngang cuộc trò chuyện lan man để tập trung vào công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dông dài”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dông dài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lan man | Ngắn gọn |
| Lê thê | Súc tích |
| Rườm rà | Cô đọng |
| Dài dòng | Trọng tâm |
| Vòng vo | Thẳng thắn |
| Kể lể | Gãy gọn |
Dịch “Dông dài” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dông dài | 啰嗦 (Luōsuo) | Long-winded / Rambling | くどい (Kudoi) | 장황하다 (Janghwanghada) |
Kết luận
Dông dài là gì? Tóm lại, dông dài là cách nói hoặc viết lan man, thiếu trọng tâm. Hiểu từ này giúp bạn rèn luyện kỹ năng diễn đạt súc tích, hiệu quả hơn.
