Ga ra là gì? 🚗 Nghĩa và giải thích Ga ra

Ga ra là gì? Ga ra là công trình hoặc không gian dùng để đỗ xe, bảo quản và sửa chữa các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống hiện đại. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ga ra” ngay bên dưới!

Ga ra nghĩa là gì?

Ga ra là danh từ chỉ nhà để xe hoặc xưởng sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện giao thông. Từ này được phiên âm từ tiếng Pháp “garage”.

Trong tiếng Việt, từ “ga ra” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống gia đình: Ga ra là phần không gian trong nhà hoặc công trình riêng biệt dùng để đỗ xe ô tô, xe máy, bảo vệ phương tiện khỏi mưa nắng và trộm cắp.

Trong lĩnh vực dịch vụ: Ga ra còn chỉ xưởng sửa chữa ô tô, nơi cung cấp các dịch vụ bảo dưỡng, thay thế phụ tùng. Ví dụ: “Đưa xe vào ga ra kiểm tra.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt thường dùng “ga ra” để chỉ chung nơi để xe, có thể viết liền “gara” hoặc tách “ga ra”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ga ra”

Từ “ga ra” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “garage”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với sự xuất hiện của ô tô. Ban đầu, từ này chỉ nơi cất giữ và sửa chữa xe hơi, sau mở rộng nghĩa thành nhà để xe nói chung.

Sử dụng “ga ra” khi nói về nơi đỗ xe, xưởng sửa chữa hoặc không gian bảo quản phương tiện.

Cách sử dụng “Ga ra” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ga ra” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ga ra” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ga ra” thường dùng khi đề cập đến nơi để xe hoặc tiệm sửa xe. Ví dụ: “Anh để xe trong ga ra đi!”, “Xe hỏng rồi, đưa ra ga ra sửa thôi.”

Trong văn viết: “Ga ra” xuất hiện trong văn bản hành chính (giấy phép xây dựng ga ra), quảng cáo dịch vụ (ga ra ô tô chuyên nghiệp), hoặc tin tức bất động sản (nhà có ga ra riêng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ga ra”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ga ra” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà này có ga ra rộng, đỗ được hai ô tô.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ không gian để xe trong nhà ở.

Ví dụ 2: “Anh ấy mở ga ra sửa chữa ô tô ở đầu ngõ.”

Phân tích: Chỉ xưởng dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe.

Ví dụ 3: “Nhớ đóng cửa ga ra trước khi đi ngủ nhé!”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp gia đình, chỉ nhà để xe.

Ví dụ 4: “Ga ra ngầm của tòa nhà có sức chứa 500 xe.”

Phân tích: Chỉ bãi đỗ xe dưới lòng đất trong các công trình lớn.

Ví dụ 5: “Cửa ga ra tự động giúp việc ra vào thuận tiện hơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh thiết bị, phụ kiện liên quan đến ga ra.

“Ga ra”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ga ra”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà để xe Bãi đất trống
Xưởng sửa xe Đường phố
Bãi đỗ xe Ngoài trời
Chỗ để xe Lề đường
Gara Vỉa hè
Trạm bảo dưỡng Khu vực cấm đỗ

Kết luận

Ga ra là gì? Tóm lại, ga ra là nơi đỗ xe hoặc xưởng sửa chữa phương tiện, đóng vai trò quan trọng trong đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “ga ra” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.