Lực lượng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lực lượng

Lực lượng là gì? Lực lượng là danh từ chỉ sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định, hoặc sức mạnh của con người được tổ chức lại để sử dụng vào các hoạt động cụ thể. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ quân sự, kinh tế đến đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lực lượng” nhé!

Lực lượng nghĩa là gì?

Lực lượng là sức mạnh vật chất hoặc tinh thần có khả năng tạo ra tác động, hoặc chỉ tập hợp người được tổ chức để thực hiện một mục tiêu chung. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Từ “lực lượng” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Sức mạnh: Chỉ khả năng, năng lực có thể tạo nên tác động nhất định. Ví dụ: lực lượng vật chất, lực lượng tinh thần, lực lượng sản xuất.

Nghĩa 2 – Tập hợp người: Chỉ sức mạnh của con người được tổ chức lại để sử dụng vào các hoạt động cụ thể. Ví dụ: lực lượng quân sự, lực lượng lao động, lực lượng cảnh sát, lực lượng trẻ.

Trong đời sống, lực lượng thường gắn với các tổ chức, đoàn thể có mục tiêu và nhiệm vụ rõ ràng như lực lượng vũ trang, lực lượng công an, lực lượng y tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lực lượng”

Từ “lực lượng” có nguồn gốc Hán Việt, được cấu thành từ hai chữ: “lực” (力) nghĩa là sức mạnh và “lượng” (量) nghĩa là số lượng, khối lượng.

Kết hợp lại, “lực lượng” mang nghĩa tổng thể sức mạnh được quy tụ, tập hợp thành một khối thống nhất. Từ này được sử dụng khi nói về tập thể, tổ chức có sức mạnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tiềm lực của một nhóm người.

Lực lượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lực lượng” được dùng khi đề cập đến tập hợp người có tổ chức trong quân sự, kinh tế, xã hội, hoặc khi nói về sức mạnh vật chất, tinh thần có khả năng tạo ra tác động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lực lượng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lực lượng”:

Ví dụ 1: “Lực lượng công an đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.”

Phân tích: Chỉ tập thể cán bộ, chiến sĩ công an được điều động làm nhiệm vụ.

Ví dụ 2: “Công ty đang thiếu lực lượng lao động có tay nghề cao.”

Phân tích: Chỉ nguồn nhân lực, đội ngũ người lao động trong doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Lực lượng vũ trang nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.”

Phân tích: Chỉ quân đội, công an và dân quân tự vệ – những tổ chức quân sự của quốc gia.

Ví dụ 4: “Cần huy động mọi lực lượng để khắc phục hậu quả bão lũ.”

Phân tích: Chỉ tất cả nguồn lực con người có thể tham gia cứu trợ, hỗ trợ.

Ví dụ 5: “Lực lượng trẻ là tương lai của đất nước.”

Phân tích: Chỉ thế hệ thanh niên, những người trẻ tuổi trong xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lực lượng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lực lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sức mạnh Yếu kém
Thế lực Bất lực
Năng lực Đơn lẻ
Tiềm lực Rời rạc
Đội ngũ Phân tán
Nhân lực Thiếu hụt

Dịch “Lực lượng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lực lượng 力量 (Lìliàng) Force 力 (Chikara) / 勢力 (Seiryoku) 세력 (Seryeok)

Kết luận

Lực lượng là gì? Tóm lại, lực lượng là sức mạnh hoặc tập hợp người được tổ chức để thực hiện mục tiêu chung. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.