Dồi mài là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Dồi mài

Dồi mài là gì? Dồi mài là từ cổ trong tiếng Việt, mang nghĩa nỗi niềm chất chứa, càng muốn vơi đi lại càng đầy thêm. Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du, diễn tả tâm trạng buồn tủi không nguôi. Cùng khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của từ “dồi mài” ngay bên dưới!

Dồi mài nghĩa là gì?

Dồi mài là từ ghép cổ, trong đó “dồi” nghĩa là dồn đầy, chất chứa; “mài” nghĩa là làm cho mòn vơi đi. Khi ghép lại, “dồi mài” diễn tả trạng thái tâm lý: càng muốn xoa dịu, làm vơi bớt nỗi buồn thì nỗi buồn lại càng dâng đầy.

Trong tiếng Việt, “dồi mài” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong văn học cổ điển: Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều với câu thơ nổi tiếng: “Thờ ơ gió trúc mưa mai / Ngẩn ngơ trăm nỗi dồi mài một thân”. Đây là cách diễn tả nỗi sầu của Thúy Kiều khi phải làm kỹ nữ ở lầu xanh.

Trong phương ngữ Nghệ Tĩnh: “Dồi mài” còn mang nghĩa chăm chỉ, mải miết vào một công việc gì đó, tương tự “dùi mài kinh sử”.

Về mặt ngữ nghĩa: Từ này thể hiện sự đối lập trong nội tâm – muốn quên đi mà không thể, giống như câu “Sầu đong càng lắc càng đầy”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dồi mài”

Từ “dồi mài” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được ghi nhận trong các bản Truyện Kiều chữ Nôm in từ thế kỷ XIX. Nhiều bản Kiều quốc ngữ sau này chép thành “dùi mài”, nhưng theo nghiên cứu, phiên âm chính xác từ chữ Nôm cổ phải là “dồi mài”.

Sử dụng “dồi mài” khi muốn diễn tả tâm trạng buồn tủi, chất chứa không nguôi hoặc khi phân tích văn học cổ điển Việt Nam.

Cách sử dụng “Dồi mài” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dồi mài” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dồi mài” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dồi mài” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì đây là từ cổ. Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện khi người ta trích dẫn thơ Kiều hoặc bàn về văn học.

Trong văn viết: “Dồi mài” xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, bài nghiên cứu về Truyện Kiều hoặc khi tác giả muốn sử dụng ngôn ngữ trang trọng, giàu chất thơ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dồi mài”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dồi mài” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thờ ơ gió trúc mưa mai / Ngẩn ngơ trăm nỗi dồi mài một thân.”

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, diễn tả nỗi buồn chất chứa của Thúy Kiều khi sống ở lầu xanh.

Ví dụ 2: “Nỗi nhớ quê hương cứ dồi mài trong lòng người xa xứ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nỗi nhớ càng cố quên càng đầy thêm.

Ví dụ 3: “Tâm sự dồi mài không biết tỏ cùng ai.”

Phân tích: Diễn tả nỗi niềm chất chứa, không có người chia sẻ.

Ví dụ 4: “Cuộc đời nàng Kiều là chuỗi ngày dồi mài với số phận.”

Phân tích: Dùng để khái quát cuộc đời đau khổ, buồn tủi triền miên.

Ví dụ 5: “Càng xa càng nhớ, nỗi sầu dồi mài không nguôi.”

Phân tích: Thể hiện tâm trạng nhớ thương da diết, càng cố quên càng nhớ.

“Dồi mài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dồi mài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chất chứa Vơi bớt
Dằn vặt Thanh thản
Đau đáu Nhẹ nhõm
Canh cánh Nguôi ngoai
Trăn trở Bình yên
Buồn tủi Vui vẻ

Kết luận

Dồi mài là gì? Tóm lại, dồi mài là từ cổ diễn tả nỗi niềm chất chứa, càng muốn vơi lại càng đầy. Hiểu đúng từ “dồi mài” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.