Lũ là gì? 👥 Ý nghĩa, cách dùng từ Lũ
Lũ là gì? Lũ là danh từ chỉ tập hợp đông người hoặc động vật, thường không có tổ chức chặt chẽ. Ngoài ra, “lũ” còn dùng để chỉ hiện tượng nước sông dâng cao do mưa nguồn. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt với nhiều sắc thái ý nghĩa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lũ” nhé!
Lũ nghĩa là gì?
Lũ là danh từ chỉ tập hợp đông người hay nhiều thú vật không thành tổ chức. Ví dụ: lũ trẻ, lũ bạn, chim đàn cá lũ.
Trong tiếng Việt, từ “lũ” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Nghĩa trung tính: Dùng để chỉ nhóm người cùng lứa tuổi hoặc cùng hoạt động. Ví dụ: “lũ chúng tôi”, “lũ làng” – thể hiện sự thân mật, gần gũi.
Nghĩa tiêu cực: Chỉ nhóm người có hành động xấu. Ví dụ: “lũ giặc”, “lũ ăn hại” – mang ý khinh miệt, chê trách.
Nghĩa trong thiên tai: “Lũ” còn chỉ hiện tượng nước sông, suối dâng cao do mưa lớn kéo dài, thường đi kèm với “lụt” thành “lũ lụt”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lũ”
Từ “lũ” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 漊, nghĩa gốc là “tình trạng mưa không dứt”. Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này mở rộng nghĩa để chỉ cả tập hợp người, vật.
Sử dụng từ “lũ” khi muốn chỉ một nhóm người hoặc động vật đông đúc, hoặc khi nói về hiện tượng nước dâng cao trong thiên tai.
Lũ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lũ” được dùng khi nói về nhóm người, động vật tập hợp đông đúc, hoặc khi mô tả hiện tượng nước sông dâng cao do mưa nguồn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lũ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lũ trẻ trong xóm rủ nhau đi thả diều.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ nhóm trẻ em đông đúc, mang sắc thái thân thương.
Ví dụ 2: “Chim đàn cá lũ kéo về theo mùa.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ động vật tụ tập đông đảo, gợi hình ảnh thiên nhiên phong phú.
Ví dụ 3: “Lũ giặc đã bị quân ta đánh tan.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, thể hiện thái độ khinh miệt đối với kẻ thù.
Ví dụ 4: “Mùa mưa năm nay lũ về sớm hơn mọi năm.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng thiên tai, nước sông dâng cao do mưa lớn.
Ví dụ 5: “Lũ bạn thân từ hồi tiểu học giờ vẫn giữ liên lạc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thân mật, chỉ nhóm bạn bè gắn bó lâu năm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lũ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lũ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bọn | Cá nhân |
| Đám | Đơn lẻ |
| Bầy | Riêng lẻ |
| Đàn | Một mình |
| Toán | Cô đơn |
| Nhóm | Lẻ loi |
Dịch “Lũ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lũ | 群 (Qún) | Group / Crowd | 群れ (Mure) | 무리 (Muri) |
Kết luận
Lũ là gì? Tóm lại, lũ là từ chỉ tập hợp đông người hoặc động vật, đồng thời còn mang nghĩa hiện tượng nước dâng trong thiên tai. Hiểu đúng từ “lũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
