Dở dơi dở chuột là gì? 😵 Nghĩa ĐĐĐC
Dở dơi dở chuột là gì? Dở dơi dở chuột là thành ngữ chỉ trạng thái lưng chừng, không ra thể thống gì, không thuộc hẳn về loại nào hay phe nào. Cụm từ này thường dùng để phê phán người thiếu lập trường, hành động nửa vời hoặc sự vật không rõ ràng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “dở dơi dở chuột” trong tiếng Việt nhé!
Dở dơi dở chuột nghĩa là gì?
Dở dơi dở chuột là thành ngữ ví von trạng thái không ra loài này cũng chẳng ra loài kia, lưng chừng, thiếu rõ ràng, không có bản sắc riêng. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh.
Thành ngữ “dở dơi dở chuột” xuất phát từ đặc điểm của con dơi – loài vật vừa giống chim (có cánh, biết bay) vừa giống chuột (có lông, đẻ con). Vì vậy, dơi thường bị coi là không thuộc hẳn về loài nào.
Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này thường mang sắc thái chê bai, phê phán người không có chính kiến, hay ba phải, hoặc làm việc nửa vời.
Trong nhận xét sự vật: Dùng để chỉ những thứ lai tạp, không ra kiểu này cũng chẳng ra kiểu kia, thiếu bản sắc rõ ràng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dở dơi dở chuột”
Thành ngữ “dở dơi dở chuột” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, dựa trên hình ảnh con dơi – loài vật mang đặc điểm của cả chim lẫn thú.
Trong truyện ngụ ngôn, dơi thường được miêu tả là kẻ cơ hội: khi ở với chim thì nhận mình biết bay, khi ở với thú thì khoe mình có lông. Cuối cùng, dơi bị cả hai phe xa lánh vì không trung thành với bên nào.
Sử dụng “dở dơi dở chuột” khi muốn phê phán sự thiếu lập trường, hành động nửa vời, hoặc mô tả điều gì đó không rõ ràng về bản chất.
Dở dơi dở chuột sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “dở dơi dở chuột” được dùng khi chỉ trích người thiếu chính kiến, nhận xét sự vật lai tạp không ra thể loại nào, hoặc phê phán công việc làm nửa vời, không đến nơi đến chốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dở dơi dở chuột”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “dở dơi dở chuột” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh ta cứ dở dơi dở chuột, không biết theo phe nào nên cuối cùng chẳng ai tin tưởng.”
Phân tích: Chỉ người thiếu lập trường, hay ba phải, không có chính kiến rõ ràng.
Ví dụ 2: “Căn nhà thiết kế dở dơi dở chuột, vừa không ra cổ điển vừa không ra hiện đại.”
Phân tích: Nhận xét công trình thiếu phong cách nhất quán, lai tạp không ra kiểu nào.
Ví dụ 3: “Học hành dở dơi dở chuột thì làm sao thi đỗ được.”
Phân tích: Phê phán việc học nửa vời, không chuyên tâm, không đến nơi đến chốn.
Ví dụ 4: “Đừng sống dở dơi dở chuột, phải biết mình muốn gì và theo đuổi đến cùng.”
Phân tích: Lời khuyên sống có mục tiêu, lập trường rõ ràng, không lưng chừng.
Ví dụ 5: “Sản phẩm này dở dơi dở chuột, vừa không rẻ vừa không tốt.”
Phân tích: Đánh giá sản phẩm không có ưu điểm nổi bật, không thuộc phân khúc nào rõ ràng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dở dơi dở chuột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dở dơi dở chuột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nửa nạc nửa mỡ | Rõ ràng |
| Lưng chừng | Dứt khoát |
| Nửa vời | Kiên định |
| Ba phải | Có lập trường |
| Không ra ngô không ra khoai | Rành mạch |
| Lai căng | Thuần chất |
Dịch “Dở dơi dở chuột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dở dơi dở chuột | 非驴非马 (Fēi lǘ fēi mǎ) | Neither fish nor fowl | どっちつかず (Dotchitsu kazu) | 이도저도 아닌 (Idojeodo anin) |
Kết luận
Dở dơi dở chuột là gì? Tóm lại, “dở dơi dở chuột” là thành ngữ chỉ trạng thái lưng chừng, không rõ ràng, thiếu bản sắc. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng thành ngữ này chính xác khi giao tiếp.
