Tược là gì? 🐦 Nghĩa Tược chi tiết
Tược là gì? Tược là từ chỉ cây non, chồi non mới mọc hoặc nhánh cây còn nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp và văn chương. Đây là từ thuần Việt mang đậm hơi thở đồng quê, gắn liền với hình ảnh thiên nhiên tươi mới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về từ “tược” ngay bên dưới!
Tược nghĩa là gì?
Tược là danh từ chỉ cây non, mầm non hoặc chồi cây mới nhú lên từ gốc, thân hoặc hạt giống. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về trồng trọt, thiên nhiên.
Trong tiếng Việt, từ “tược” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Cây con, cây non mới trồng hoặc mới mọc. Ví dụ: tược chuối, tược tre, tược mía.
Nghĩa mở rộng: Chồi non, nhánh nhỏ đâm ra từ thân cây mẹ. Ví dụ: “Cây chuối đẻ ra nhiều tược.”
Trong văn chương: Tược thường được dùng như hình ảnh biểu tượng cho sự sinh sôi, khởi đầu mới hoặc thế hệ kế tiếp.
Tược có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tược” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp của người Việt. Đây là từ gắn liền với văn hóa trồng trọt, canh tác lúa nước và cây ăn quả.
Sử dụng “tược” khi nói về cây non, chồi non hoặc mầm cây mới mọc trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn.
Cách sử dụng “Tược”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tược” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cây non, chồi non. Ví dụ: tược chuối, tược tre, tược mít.
Trong câu ghép: Thường đi kèm tên loại cây để chỉ cây con của loại cây đó. Ví dụ: “Bứng tược chuối đi trồng chỗ khác.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tược”
Từ “tược” được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở nông thôn và các văn bản về nông nghiệp:
Ví dụ 1: “Bụi chuối nhà tôi năm nay đẻ được ba tược.”
Phân tích: Tược ở đây chỉ cây chuối con mọc từ gốc chuối mẹ.
Ví dụ 2: “Ông nội đào tược mít về trồng trước sân.”
Phân tích: Tược mít là cây mít non, còn nhỏ.
Ví dụ 3: “Mùa xuân, tre đâm nhiều tược non.”
Phân tích: Tược non chỉ măng tre hoặc chồi tre mới nhú.
Ví dụ 4: “Tược mía này khỏe lắm, sang năm thu hoạch được.”
Phân tích: Chỉ cây mía con mới trồng.
Ví dụ 5: “Con cháu như tược non, cần chăm sóc kỹ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, ví thế hệ trẻ như cây non cần bồi dưỡng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tược”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tược” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tược” với “chồi” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tược” thường chỉ cây con riêng biệt có thể tách ra trồng, còn “chồi” là phần mầm còn dính trên cây mẹ.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tướt” hoặc “tước”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tược” với vần “ươc” và dấu nặng.
“Tược”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tược”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cây con | Cây già |
| Chồi non | Cây cổ thụ |
| Mầm cây | Gốc rạ |
| Cây giống | Cây mục |
| Nhánh non | Cành khô |
| Cây non | Cây chết |
Kết luận
Tược là gì? Tóm lại, tược là từ thuần Việt chỉ cây non, chồi non mới mọc, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp. Hiểu đúng từ “tược” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
