Cạy là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng từ Cạy

Cạy là gì? Cạy là động từ chỉ hành động dùng lực bẩy vào khe hở để làm cho một vật bật ra, long ra. Ngoài ra, “cạy” còn mang nghĩa lái thuyền sang bên trái trong ngành hàng hải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “cạy” trong tiếng Việt nhé!

Cạy nghĩa là gì?

Cạy là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là dùng lực tác động vào khe hở để làm cho vật bật ra hoặc tách rời. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống hàng ngày.

Từ “cạy” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Làm bật ra: Dùng dụng cụ hoặc lực bẩy vào khe hở để mở, tách một vật ra. Ví dụ: cạy nắp hộp, cạy cửa, cạy tủ.

Nghĩa 2 – Lái thuyền: Trong ngành hàng hải, “cạy” nghĩa là lái thuyền sang bên trái, đối lập với “bát” (lái sang phải).

Nghĩa bóng: Từ cạy còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khai thác, moi thông tin từ ai đó. Thành ngữ “cạy răng cũng chẳng nói” ám chỉ người kiên quyết giữ bí mật, dù bị ép buộc cũng không tiết lộ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cạy”

Từ “cạy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với hoạt động lao động thủ công và đời sống sông nước của người Việt.

Sử dụng từ “cạy” khi mô tả hành động mở, tách vật bằng cách bẩy hoặc khi nói về kỹ thuật điều khiển thuyền truyền thống.

Cạy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cạy” được dùng khi mô tả hành động mở nắp, tách vật dính chặt, hoặc trong ngữ cảnh khai thác thông tin từ người khác một cách khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cạy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cạy” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy dùng tuốc-nơ-vít cạy nắp thùng sơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động dùng dụng cụ bẩy để mở nắp.

Ví dụ 2: “Kẻ trộm đã cạy cửa đột nhập vào nhà.”

Phân tích: Mô tả hành động phá khóa, mở cửa bằng cách bẩy – thường trong ngữ cảnh tiêu cực.

Ví dụ 3: “Cạy răng nó cũng chẳng chịu nói.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ người rất kiên quyết giữ bí mật.

Ví dụ 4: “Cạy thuyền nhanh kẻo va vào mỏm đá!”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ hành động lái thuyền sang trái để tránh chướng ngại vật.

Ví dụ 5: “Tôi hỏi mãi mà không cạy được ở anh ta lời nào.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng khai thác thông tin nhưng không thành công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cạy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cạy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nạy Đóng
Bẩy Khép
Mở Gắn
Tách Dán
Gỡ Bát (lái thuyền sang phải)

Dịch “Cạy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cạy 撬 (Qiào) Pry / Pry open こじ開ける (Kojiakeru) 비틀어 열다 (Biteul-eo yeolda)

Kết luận

Cạy là gì? Tóm lại, cạy là động từ thuần Việt chỉ hành động dùng lực bẩy để mở, tách vật ra. Hiểu đúng từ “cạy” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.