Chân chỉ hạt bột là gì? 🧵 Nghĩa CCHB

Chân chỉ hạt bột là gì? Chân chỉ hạt bột là thành ngữ chỉ người hiền lành, thật thà, đàng hoàng và đáng tin cậy trong mọi việc. Đây là cách khen ngợi phẩm chất tốt đẹp của một người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Chân chỉ hạt bột nghĩa là gì?

Chân chỉ hạt bột là thành ngữ dân gian Việt Nam, dùng để khen người có tính cách hiền lành, thật thà, chỉn chu và đáng tin cậy. Người được nhận xét “chân chỉ hạt bột” thường sống ngay thẳng, không gian dối.

Thành ngữ “chân chỉ hạt bột” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

Khen ngợi tính cách: Dùng để nhận xét người hiền lành, thật thà, không có tật xấu. Ví dụ khi mai mối, người ta hay nói “cô ấy/anh ấy chân chỉ hạt bột lắm”.

Đánh giá độ tin cậy: Khi muốn khẳng định ai đó đáng tin, làm việc cẩn thận, không gian lận hay lừa dối.

Trong đời sống hàng ngày: Thành ngữ này phổ biến trong giao tiếp gia đình, đặc biệt khi cha mẹ đánh giá con cái hoặc khi giới thiệu người quen.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chân chỉ hạt bột

“Chân chỉ hạt bột” xuất phát từ nghề thêu thùa và làm bánh truyền thống. “Chân chỉ” chỉ đường kim mũi chỉ đều đặn, tỉ mỉ; “hạt bột” chỉ bột mịn, tinh khiết. Ghép lại ám chỉ sự hoàn hảo, đàng hoàng.

Sử dụng “chân chỉ hạt bột” khi muốn khen ai đó hiền lành, thật thà, đáng tin cậy hoặc khi giới thiệu người tốt cho người khác.

Chân chỉ hạt bột sử dụng trong trường hợp nào?

Chân chỉ hạt bột được dùng khi khen ngợi người hiền lành, thật thà, đáng tin cậy, hoặc khi giới thiệu, mai mối, đánh giá nhân phẩm một ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chân chỉ hạt bột

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “chân chỉ hạt bột”:

Ví dụ 1: “Con gái nhà ấy chân chỉ hạt bột, cưới về làm dâu là yên tâm.”

Phân tích: Khen cô gái hiền lành, đàng hoàng, phù hợp làm vợ.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc chân chỉ hạt bột, giao việc gì cũng hoàn thành tốt.”

Phân tích: Đánh giá cao sự cẩn thận, đáng tin cậy trong công việc.

Ví dụ 3: “Đừng lo, thằng bé nhà tôi chân chỉ hạt bột, không bao giờ nói dối.”

Phân tích: Cha mẹ khẳng định con mình thật thà, ngay thẳng.

Ví dụ 4: “Tưởng nó chân chỉ hạt bột, ai ngờ lại lừa cả bạn bè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mỉa mai khi ai đó không như vẻ bề ngoài.

Ví dụ 5: “Cô ấy sống chân chỉ hạt bột, ai cũng quý mến.”

Phân tích: Nhận xét người có lối sống đàng hoàng, được mọi người yêu quý.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chân chỉ hạt bột

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chân chỉ hạt bột”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiền lành Gian manh
Thật thà Xảo quyệt
Đàng hoàng Lưu manh
Chất phác Gian dối
Ngay thẳng Lọc lừa
Đứng đắn Bất chính

Dịch Chân chỉ hạt bột sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân chỉ hạt bột 老实本分 (Lǎoshí běnfèn) Honest and decent 真面目 (Majime) 성실하다 (Seongsilhada)

Kết luận

Chân chỉ hạt bột là gì? Tóm lại, “chân chỉ hạt bột” là thành ngữ khen người hiền lành, thật thà, đáng tin cậy – phẩm chất quý báu luôn được trân trọng trong xã hội Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.