Chôn chân là gì? 🦶 Ý nghĩa, cách dùng Chôn chân

Chôn chân là gì? Chôn chân là trạng thái bị giữ lại một chỗ, không thể di chuyển hoặc thoát ra được do hoàn cảnh, công việc hay ràng buộc nào đó. Cụm từ này thường diễn tả cảm giác bế tắc, mất tự do. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của “chôn chân” ngay sau đây!

Chôn chân nghĩa là gì?

“Chôn chân” là cụm từ mang nghĩa bóng, chỉ trạng thái bị buộc phải ở yên một chỗ, không thể rời đi hay thay đổi vị trí. Đây là cách nói hình ảnh, ví von đôi chân như bị chôn xuống đất, không thể nhấc lên.

Trong cuộc sống hàng ngày, “chôn chân” thường dùng để mô tả:

  • Bị kẹt ở một nơi do công việc, trách nhiệm
  • Không thể thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn
  • Phải chờ đợi lâu tại một địa điểm

Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, “chôn chân” chỉ cầu thủ đứng yên không di chuyển, phản ứng chậm trước tình huống.

Nguồn gốc và xuất xứ của chôn chân

Cụm từ “chôn chân” bắt nguồn từ tiếng Việt dân gian, sử dụng phép ẩn dụ so sánh việc bị giữ lại một chỗ như đôi chân bị vùi sâu trong đất.

Sử dụng “chôn chân” trong trường hợp nào? Khi muốn diễn tả sự bất lực, bị ràng buộc không thể rời đi hoặc thay đổi hoàn cảnh hiện tại.

Chôn chân sử dụng trong trường hợp nào?

Chôn chân được dùng khi ai đó bị giữ lại một nơi do công việc, hoàn cảnh, hoặc khi mô tả sự chậm chạp, thiếu linh hoạt trong phản ứng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chôn chân

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chôn chân” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị chôn chân ở văn phòng cả tuần vì dự án gấp.”

Phân tích: Diễn tả việc phải ở lại công ty liên tục, không thể về nhà hay đi đâu.

Ví dụ 2: “Thủ môn chôn chân trên vạch, để bóng bay vào lưới.”

Phân tích: Mô tả thủ môn đứng yên, không phản ứng kịp trước cú sút.

Ví dụ 3: “Cô ấy bị chôn chân ở quê vì phải chăm mẹ ốm.”

Phân tích: Chỉ việc không thể rời đi do trách nhiệm gia đình.

Ví dụ 4: “Tắc đường khiến tôi chôn chân trên cầu gần 2 tiếng.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng kẹt xe, không thể di chuyển.

Ví dụ 5: “Đừng để nỗi sợ chôn chân bạn mãi một chỗ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên không nên để sợ hãi cản trở sự phát triển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chôn chân

Tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chôn chân” để mở rộng vốn từ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mắc kẹt Tự do
Bị giữ chân Di chuyển
Đứng khựng Linh hoạt
Bất động Năng động
Kẹt cứng Thoát ra
Giam chân Rời đi

Dịch chôn chân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chôn chân 被困住 (Bèi kùn zhù) Stuck / Rooted to the spot 足止め (Ashidome) 발이 묶이다 (Bari mukida)

Kết luận

Chôn chân là gì? Đây là cụm từ chỉ trạng thái bị giữ lại một chỗ, không thể di chuyển. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.