Lộ là gì? 🛣️ Nghĩa, giải thích Lộ
Lộ là gì? Lộ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ đường đi, vừa là động từ/tính từ chỉ trạng thái bị phơi bày, không còn che giấu. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “lộ” ngay bên dưới!
Lộ nghĩa là gì?
Lộ là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: (1) danh từ chỉ đường đi, tuyến đường; (2) động từ/tính từ chỉ việc để lộ ra, bị phát hiện, không còn bí mật. Tùy ngữ cảnh mà từ này mang ý nghĩa khác nhau.
Trong tiếng Việt, từ “lộ” có các cách hiểu:
Nghĩa danh từ: Chỉ con đường, tuyến đường giao thông. Ví dụ: quốc lộ, tỉnh lộ, hương lộ, lộ trình.
Nghĩa động từ: Hành động để lộ, phơi bày ra ngoài. Ví dụ: “Bí mật đã bị lộ.”
Nghĩa tính từ: Trạng thái không còn che giấu, bị phát hiện. Ví dụ: “Kế hoạch đã lộ rồi.”
Trong đời sống: Từ “lộ” còn dùng trong nhiều ngữ cảnh như lộ mặt, lộ hàng, lộ tẩy, lộ liễu.
Lộ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó chữ “lộ” (路) nghĩa là đường đi, và chữ “lộ” (露) nghĩa là sương, phơi bày. Hai chữ Hán khác nhau nhưng phiên âm giống nhau, tạo nên từ đa nghĩa trong tiếng Việt.
Sử dụng “lộ” khi nói về đường sá hoặc trạng thái bị phát hiện, phơi bày.
Cách sử dụng “Lộ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lộ” trong tiếng Việt
Danh từ (đường đi): Dùng trong các từ ghép chỉ loại đường. Ví dụ: quốc lộ 1A, tỉnh lộ 10, lộ trình di chuyển.
Động từ (phơi bày): Chỉ hành động để lộ thông tin, bí mật. Ví dụ: lộ tin, lộ đề thi, lộ thông tin cá nhân.
Tính từ (bị phát hiện): Chỉ trạng thái không còn bí mật. Ví dụ: bị lộ, lộ tẩy, lộ liễu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộ”
Từ “lộ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Quốc lộ 1A là tuyến đường huyết mạch Bắc – Nam.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tuyến đường quốc gia.
Ví dụ 2: “Danh tính thủ phạm đã bị lộ sau cuộc điều tra.”
Phân tích: Dùng như động từ bị động, chỉ việc bị phát hiện.
Ví dụ 3: “Cô ấy cười lộ răng khểnh rất duyên.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động để lộ ra, phơi bày.
Ví dụ 4: “Kế hoạch kinh doanh bị lộ cho đối thủ.”
Phân tích: Chỉ trạng thái thông tin không còn bí mật.
Ví dụ 5: “Hành động lộ liễu của anh ta khiến ai cũng nhận ra.”
Phân tích: Tính từ chỉ sự rõ ràng, không che giấu được.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lộ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lộ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lộ” với “lọ” (đồ đựng).
Cách dùng đúng: “Bí mật bị lộ” (không phải “bị lọ”).
Trường hợp 2: Nhầm “lộ trình” với “lịch trình”.
Cách dùng đúng: “Lộ trình” là tuyến đường đi, “lịch trình” là kế hoạch thời gian.
Trường hợp 3: Viết sai “lộ liễu” thành “lộ liệu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lộ liễu” với dấu ngã.
“Lộ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phơi bày | Che giấu |
| Bộc lộ | Ẩn giấu |
| Hé lộ | Bí mật |
| Tiết lộ | Giấu kín |
| Để lộ | Che đậy |
| Lộ diện | Ẩn mình |
Kết luận
Lộ là gì? Tóm lại, lộ là từ Hán Việt đa nghĩa, vừa chỉ đường đi vừa chỉ trạng thái bị phơi bày, phát hiện. Hiểu đúng từ “lộ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
