Chủ công là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Chủ công
Chủ công là gì? Chủ công là từ có nhiều nghĩa: trong tiếng Hán Việt cổ là cách xưng hô tôn kính với vua hoặc chủ nhân; trong tiếng Việt hiện đại chỉ bộ phận chủ yếu đảm nhận vai trò tiến công. Ngoài ra, “chủ công” còn là vị trí quan trọng trong bóng chuyền. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “chủ công” nhé!
Chủ công nghĩa là gì?
Chủ công (主公) trong tiếng Hán Việt là tiếng bề tôi xưng hô với vua, hoặc đầy tớ tôn xưng chủ nhân của mình. Đây là cách gọi kính trọng thường xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam.
Trong tiếng Việt hiện đại: “Chủ công” là tính từ chỉ bộ phận chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất, có tác dụng quyết định nhất. Ví dụ: “Công nghiệp là lực lượng chủ công của nền kinh tế.”
Trong bóng chuyền: Chủ công (Outside Hitter) là vị trí tay đập chính, được xem như “linh hồn” của các pha tấn công. Họ nhận phần lớn đường chuyền hai và thực hiện những cú đập bóng mạnh mẽ để ghi điểm.
Trong văn hóa đại chúng: “Chủ công” còn xuất hiện trong thể loại truyện đam mỹ, chỉ nhân vật nam đóng vai chủ động trong mối quan hệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ công”
Từ “chủ công” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 主公, được sử dụng từ thời cổ đại Trung Hoa. Trong đó “chủ” (主) nghĩa là người làm chủ, vua; “công” (公) là tiếng tôn xưng người có địa vị cao.
Sử dụng “chủ công” khi nói về cách xưng hô cổ trong văn học, mô tả lực lượng nòng cốt trong quân sự hoặc kinh tế, hoặc khi bàn về vị trí trong bóng chuyền.
Chủ công sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chủ công” được dùng khi đọc văn học cổ điển, phân tích chiến lược quân sự, mô tả vai trò kinh tế, hoặc khi thảo luận về các vị trí trong bóng chuyền chuyên nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chủ công dục thủ thiên hạ, hà tích nhất mã?” (Tam quốc diễn nghĩa)
Phân tích: Nghĩa là “Chúa công muốn lấy thiên hạ, thì tiếc gì một con ngựa” – cách xưng hô của bề tôi với vua.
Ví dụ 2: “Công nghiệp nặng là lực lượng chủ công trong công cuộc công nghiệp hóa đất nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ bộ phận đóng vai trò quyết định, quan trọng nhất.
Ví dụ 3: “Cô ấy là chủ công xuất sắc nhất giải bóng chuyền năm nay.”
Phân tích: Chỉ vị trí tay đập chính trong đội hình bóng chuyền.
Ví dụ 4: “Đội quân chủ công đã xuyên phá phòng tuyến địch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ lực lượng tiến công chính.
Ví dụ 5: “Nghe nói chủ công thiên ái khách.” (Mai Nghiêu Thần)
Phân tích: Tiếng khách tôn xưng chủ nhân trong thơ cổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chúa công | Phụ công |
| Chủ lực | Hỗ trợ |
| Nòng cốt | Thứ yếu |
| Chủ đạo | Phụ trợ |
| Tiên phong | Hậu vệ |
| Mũi nhọn | Phòng thủ |
Dịch “Chủ công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ công | 主公 (Zhǔ gōng) | Lord / Main attacker | 主公 (Shukou) | 주공 (Jugong) |
Kết luận
Chủ công là gì? Tóm lại, chủ công là từ đa nghĩa: vừa là cách xưng hô tôn kính trong văn học cổ, vừa chỉ lực lượng tiến công chủ yếu, và còn là vị trí quan trọng trong bóng chuyền. Hiểu rõ các nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong từng ngữ cảnh.
