Dứ là gì? 😤 Nghĩa và giải thích từ Dứ
Dứ là gì? Dứ là động từ chỉ hành động giơ vật gì đó ra trước mặt người khác để dụ dỗ, nhử mồi hoặc để hăm dọa, đe nẹt. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái vừa trêu đùa vừa cảnh cáo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “dứ” nhé!
Dứ nghĩa là gì?
Dứ là động từ có hai nghĩa chính: (1) đưa ra cho thấy cái ham thích để dụ dỗ, nhử mồi; (2) giơ vật dùng để đánh, đâm ra trước mắt người khác nhằm hăm dọa.
Trong giao tiếp đời thường, từ “dứ” được sử dụng linh hoạt với nhiều sắc thái:
Nghĩa dụ dỗ, nhử mồi: Hành động đưa thứ gì đó hấp dẫn ra trước mắt để thu hút, lôi kéo. Ví dụ: “Dứ nắm cỏ non trước miệng bê con”, “dứ mồi câu trước miệng cá”.
Nghĩa hăm dọa, đe nẹt: Hành động giơ tay, vũ khí hoặc vật cứng ra như sắp đánh nhưng không đánh thật, nhằm cảnh cáo hoặc trêu chọc. Ví dụ: “Dứ quả đấm trước mũi”, “dứ con dao trước ngực”.
Trong ngữ cảnh trêu đùa: Từ “dứ” thường dùng khi người lớn trêu trẻ nhỏ, giả vờ đánh để đùa vui hoặc răn đe nhẹ nhàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dứ”
Từ “dứ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh lối nói giản dị, trực quan của người Việt xưa.
Sử dụng từ “dứ” khi muốn diễn tả hành động giơ vật gì đó ra trước mặt người khác với mục đích dụ dỗ hoặc hăm dọa.
Dứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dứ” được dùng khi mô tả hành động nhử mồi, dụ dỗ hoặc khi ai đó giả vờ đánh, hăm dọa người khác mà không thực sự ra tay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dứ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà dứ que kem trước mặt cháu rồi giấu đi, trêu cho cháu khóc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa dụ dỗ, đưa vật hấp dẫn ra trước mắt để trêu chọc.
Ví dụ 2: “Anh ta dứ nắm đấm trước mũi đối phương để cảnh cáo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hăm dọa, giơ tay như sắp đánh nhưng không đánh thật.
Ví dụ 3: “Người câu cá dứ mồi trước miệng con cá lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhử mồi, đưa thứ hấp dẫn ra để thu hút.
Ví dụ 4: “Mẹ dứ cái roi, thằng bé sợ quá chạy vào nhà.”
Phân tích: Hành động giơ roi ra để răn đe, không thực sự đánh.
Ví dụ 5: “Đừng có dứ tiền trước mặt nó, nó sẽ đòi mua đồ chơi ngay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đưa vật hấp dẫn ra khiến người khác thèm muốn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhứ | Giấu |
| Dử | Che |
| Dụ | Cất |
| Nhử | Thu |
| Hăm dọa | Rút lại |
| Đe nẹt | Xoa dịu |
Dịch “Dứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dứ | 引诱 (Yǐnyòu) | Tantalize / Threaten | 誘う (Sasou) | 유혹하다 (Yuhok-hada) |
Kết luận
Dứ là gì? Tóm lại, dứ là động từ thuần Việt chỉ hành động giơ vật ra trước mắt người khác để dụ dỗ hoặc hăm dọa. Hiểu rõ từ “dứ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.
