Dừ là gì? 😤 Nghĩa, giải thích từ Dừ

Dừ là gì? Dừ là từ địa phương vùng Nghệ Tĩnh, có nghĩa là “giờ” hoặc “bây giờ” trong tiếng phổ thông. Đây là một trong những từ đặc trưng thể hiện nét văn hóa ngôn ngữ độc đáo của người dân xứ Nghệ. Cùng khám phá cách dùng và nguồn gốc thú vị của từ “dừ” ngay bên dưới!

Dừ nghĩa là gì?

Dừ là cách nói của người Nghệ An, Hà Tĩnh để chỉ thời điểm hiện tại, tương đương với “giờ”, “bây giờ” trong tiếng Việt phổ thông. Đây là danh từ/trạng từ chỉ thời gian.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Dừ” xuất hiện rất phổ biến trong các câu hỏi, câu trần thuật của người xứ Nghệ. Ví dụ: “Dừ đi mô?” (Giờ đi đâu?), “Dừ mấy giờ rồi?” (Bây giờ mấy giờ rồi?).

Trong ngôn ngữ địa phương: “Dừ” thường đi kèm với các từ đặc trưng khác như “rứa”, “chi”, “mô”, “răng” tạo thành hệ thống từ vựng riêng biệt của vùng Nghệ Tĩnh.

Trong văn hóa mạng: Ngày nay, “dừ” được giới trẻ sử dụng trên mạng xã hội như một cách thể hiện bản sắc vùng miền, tạo sự gần gũi và hài hước trong giao tiếp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dừ”

Từ “dừ” có nguồn gốc thuần Việt, là biến âm của từ “giờ” theo đặc điểm phát âm của phương ngữ Nghệ Tĩnh. Người dân vùng này có xu hướng biến đổi âm “gi” thành “d”, tạo nên cách nói đặc trưng.

Sử dụng “dừ” khi muốn hỏi hoặc nói về thời điểm hiện tại trong giao tiếp thân mật với người cùng vùng.

Cách sử dụng “Dừ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dừ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dừ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dừ” được dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của người Nghệ Tĩnh, thường xuất hiện đầu câu hoặc giữa câu để chỉ thời gian hiện tại.

Trong văn viết: “Dừ” ít xuất hiện trong văn bản chính thức, chủ yếu dùng trong tin nhắn, mạng xã hội, văn học địa phương hoặc khi muốn tái hiện giọng nói xứ Nghệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dừ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dừ mi đi mô đó?”

Phân tích: Nghĩa là “Giờ mày đi đâu đó?” – câu hỏi về hành động hiện tại.

Ví dụ 2: “Dừ mới biết à?”

Phân tích: Nghĩa là “Bây giờ mới biết à?” – thể hiện sự ngạc nhiên.

Ví dụ 3: “Dừ ăn cơm chưa?”

Phân tích: Nghĩa là “Giờ ăn cơm chưa?” – câu hỏi thăm trong giao tiếp thân mật.

Ví dụ 4: “Để dừ tui làm cho.”

Phân tích: Nghĩa là “Để giờ tôi làm cho” – diễn tả hành động sắp thực hiện.

Ví dụ 5: “Dừ rứa thì răng?”

Phân tích: Nghĩa là “Giờ vậy thì sao?” – kết hợp nhiều từ địa phương đặc trưng.

“Dừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giờ Lúc trước
Bây giờ Hồi đó
Hiện tại Ngày xưa
Lúc này Sau này
Bây chừ Rầy (lát nữa)
Chừ Mai mốt

Kết luận

Dừ là gì? Tóm lại, dừ là từ địa phương Nghệ Tĩnh nghĩa là “giờ” hoặc “bây giờ”. Hiểu đúng từ “dừ” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người xứ Nghệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.