Dính là gì? 🔗 Ý nghĩa, cách dùng từ Dính

Dính là gì? Dính là trạng thái gắn chặt, bám vào nhau, không dễ tách rời giữa hai vật hoặc bề mặt. Ngoài nghĩa đen, “dính” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự liên quan, mắc míu vào một việc nào đó. Cùng khám phá các cách sử dụng từ “dính” trong tiếng Việt ngay sau đây!

Dính nghĩa là gì?

Dính là hiện tượng hai vật thể bám chặt vào nhau nhờ chất kết dính, độ ẩm hoặc lực hút bề mặt. Đây là từ thuần Việt rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “dính” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ trạng thái vật lý khi hai thứ gắn liền nhau. Ví dụ: keo dính, cơm dính nồi, quần áo dính bùn.

Nghĩa bóng – liên quan, dính líu: Dùng để chỉ sự liên quan đến một việc gì đó, thường mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ: “dính vào rắc rối”, “dính án”, “dính nợ”.

Trong ngôn ngữ mạng: “Dính” thường được dùng với nghĩa bị mắc phải điều không mong muốn như “dính phạt”, “dính bẫy”, “dính thính” (bị ai đó thu hút).

Trong tình yêu: “Dính như sam” chỉ hai người yêu nhau quấn quýt, không rời nhau nửa bước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dính”

Từ “dính” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh hiện tượng tự nhiên mà con người quan sát được trong cuộc sống hàng ngày.

Sử dụng “dính” khi miêu tả sự bám chặt giữa các vật thể hoặc khi nói về sự liên quan, mắc míu vào một sự việc nào đó.

Dính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dính” được dùng khi miêu tả vật thể bám chặt vào nhau, khi nói về sự liên quan đến một việc, hoặc khi diễn tả tình cảm gắn bó mật thiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơm nấu xong bị dính đáy nồi hết rồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơm bám chặt vào nồi do nấu quá lửa.

Ví dụ 2: “Anh ta dính vào vụ lừa đảo nên bị công an triệu tập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự liên quan, dính líu đến việc xấu.

Ví dụ 3: “Hai đứa yêu nhau dính như sam, đi đâu cũng có nhau.”

Phân tích: Thành ngữ “dính như sam” chỉ sự gắn bó, quấn quýt không rời.

Ví dụ 4: “Đi làm muộn, dính phạt mất 500 nghìn.”

Phân tích: Ngôn ngữ đời thường, “dính phạt” nghĩa là bị phạt, mắc phải hình phạt.

Ví dụ 5: “Cẩn thận kẻo dính thính của crush đấy!”

Phân tích: Ngôn ngữ mạng, “dính thính” nghĩa là bị thu hút bởi lời nói ngọt ngào của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bám Rời
Gắn Tách
Kết Bong
Dán Tuột
Liền Lìa
Quấn Xa

Dịch “Dính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dính 粘 (Zhān) Stick / Sticky くっつく (Kuttsuku) 붙다 (Butda)

Kết luận

Dính là gì? Tóm lại, dính là trạng thái bám chặt giữa các vật thể, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ sự liên quan hoặc gắn bó mật thiết trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.