Đính là gì? 📎 Nghĩa Đính chi tiết

Đính là gì? Đính là động từ chỉ hành động gắn, cài hoặc ghim một vật vào vật khác để cố định. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ ghép phổ biến với “đính” ngay bên dưới!

Đính nghĩa là gì?

Đính là hành động gắn chặt, cài hoặc ghim một vật nhỏ vào vật khác để giữ cố định. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “đính” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Gắn, cài, ghim vật này vào vật khác. Ví dụ: đính nút áo, đính hoa lên tóc, đính kim cương.

Nghĩa mở rộng: Kèm theo, gắn liền. Ví dụ: đính kèm tài liệu, đính theo văn bản.

Trong từ ghép Hán Việt: “Đính” còn mang nghĩa ước định, giao kết. Ví dụ: đính hôn (hứa hôn), đính ước (giao ước).

Trong “đính chính”: Nghĩa là sửa lại cho đúng, cải chính thông tin sai.

Đính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đính” có nguồn gốc thuần Việt khi mang nghĩa gắn, cài. Khi dùng trong từ ghép Hán Việt như “đính hôn”, “đính ước”, nó bắt nguồn từ chữ 訂 (đính) nghĩa là ước định, giao kết.

Sử dụng “đính” khi nói về hành động gắn vật hoặc các ngữ cảnh liên quan đến giao ước, cam kết.

Cách sử dụng “Đính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đính” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động gắn, cài, ghim. Ví dụ: đính nút, đính hoa, đính đá.

Trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: đính kèm, đính hôn, đính chính, đính ước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đính”

Từ “đính” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị thợ may đang đính cúc áo cho khách.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động khâu gắn cúc vào áo.

Ví dụ 2: “Vui lòng xem file đính kèm trong email.”

Phân tích: “Đính kèm” nghĩa là gắn theo, gửi kèm tài liệu.

Ví dụ 3: “Hai người đã làm lễ đính hôn vào tháng trước.”

Phân tích: “Đính hôn” là lễ hứa hôn trước khi cưới.

Ví dụ 4: “Báo đã đăng bài đính chính thông tin sai.”

Phân tích: “Đính chính” nghĩa là sửa lại cho đúng.

Ví dụ 5: “Cô dâu đính hoa cài lên mái tóc.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động gắn hoa vào tóc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đính” với “đinh” (cây đinh).

Cách dùng đúng: “Đính nút áo” (gắn nút), không phải “đinh nút áo”.

Trường hợp 2: Viết sai “đính kèm” thành “đính kém” hoặc “đinh kèm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đính kèm” với dấu sắc.

“Đính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gắn Tháo
Cài Gỡ
Ghim Bỏ ra
Khâu Cắt
Kèm theo Tách rời
Gắn liền Loại bỏ

Kết luận

Đính là gì? Tóm lại, đính là hành động gắn, cài hoặc ghim vật này vào vật khác. Hiểu đúng từ “đính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.