Điều qua tiếng lại là gì? 😏 Nghĩa
Điều qua tiếng lại là gì? Điều qua tiếng lại là thành ngữ chỉ những lời nói qua lại, bàn tán, xì xào hoặc tranh cãi giữa người này với người khác. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mâu thuẫn, hiểu lầm hoặc những lời đàm tiếu gây bất hòa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng đúng của thành ngữ dân gian này!
Điều qua tiếng lại nghĩa là gì?
Điều qua tiếng lại là thành ngữ Việt Nam dùng để chỉ những lời nói qua lại giữa các bên, thường là lời bàn tán, đàm tiếu, tranh cãi hoặc những lời không hay gây ra hiểu lầm, mâu thuẫn. Đây là thành ngữ thuộc kho tàng ca dao, tục ngữ dân gian Việt Nam.
Trong thành ngữ này:
– “Điều qua”: Những lời nói, câu chuyện được truyền đi từ người này.
– “Tiếng lại”: Những lời đáp trả, phản hồi hoặc bàn tán ngược lại.
Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ thường dùng khi nói về những cuộc cãi vã, xích mích hoặc lời đồn đại qua lại giữa các bên. Ví dụ: “Vợ chồng sống với nhau khó tránh khỏi điều qua tiếng lại” nghĩa là khó tránh những lúc cãi vã, bất đồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều qua tiếng lại”
Thành ngữ “điều qua tiếng lại” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, phản ánh thực tế giao tiếp trong đời sống cộng đồng làng xã. Khi người ta sống gần nhau, những lời nói qua lại, bàn tán là điều khó tránh khỏi.
Sử dụng “điều qua tiếng lại” khi muốn diễn tả sự tranh cãi, bất hòa hoặc những lời đàm tiếu giữa các bên với nhau.
Cách sử dụng “Điều qua tiếng lại” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “điều qua tiếng lại” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Điều qua tiếng lại” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ thường xuất hiện khi đề cập đến mâu thuẫn, xích mích trong các mối quan hệ như gia đình, hàng xóm, đồng nghiệp. Ví dụ: “Anh em ruột thịt mà cứ điều qua tiếng lại hoài.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả những tình huống bất hòa, tranh chấp hoặc khuyên nhủ mọi người tránh gây mâu thuẫn không đáng có.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều qua tiếng lại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “điều qua tiếng lại”:
Ví dụ 1: “Hai nhà hàng xóm có chút điều qua tiếng lại vì chuyện ranh giới đất.”
Phân tích: Dùng để chỉ sự tranh cãi, bất đồng giữa hai bên về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ 2: “Vợ chồng sống với nhau lâu năm, điều qua tiếng lại là chuyện bình thường.”
Phân tích: Thể hiện những lúc cãi vã, bất hòa nhỏ trong hôn nhân là điều khó tránh.
Ví dụ 3: “Cô ấy không muốn điều qua tiếng lại nên chọn cách im lặng.”
Phân tích: Ám chỉ việc tránh tranh cãi, không muốn gây thêm mâu thuẫn.
Ví dụ 4: “Chuyện nhỏ mà cứ điều qua tiếng lại, cuối cùng thành ra to chuyện.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc cãi vã qua lại khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Ví dụ 5: “Ở đời, muốn yên ổn thì nên tránh điều qua tiếng lại với người khác.”
Phân tích: Lời khuyên tránh tranh cãi, giữ hòa khí trong các mối quan hệ.
“Điều qua tiếng lại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều qua tiếng lại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cãi vã | Hòa thuận |
| Xích mích | Đồng lòng |
| Tranh cãi | Êm ấm |
| Bất hòa | Thuận hòa |
| Lời qua tiếng lại | Nhường nhịn |
| Đàm tiếu | Tôn trọng |
Kết luận
Điều qua tiếng lại là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ những lời nói qua lại, tranh cãi hoặc bàn tán giữa các bên. Hiểu đúng “điều qua tiếng lại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tránh những mâu thuẫn không đáng có trong cuộc sống.
