Di thực là gì? 🌾 Ý nghĩa và cách hiểu Di thực

Di lý là gì? Di lý là việc cơ quan có thẩm quyền áp giải, đưa bị can, bị cáo hoặc người bị tạm giữ từ nơi này đến nơi khác để phục vụ công tác điều tra, xét xử. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong các vụ án hình sự. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “di lý” ngay bên dưới!

Di lý nghĩa là gì?

Di lý là hoạt động tố tụng hình sự, trong đó cơ quan điều tra, công an hoặc cơ quan thi hành án áp giải người bị tạm giữ, bị can, bị cáo từ địa điểm này sang địa điểm khác. Đây là động từ gốc Hán Việt, trong đó “di” nghĩa là dời, chuyển; “lý” nghĩa là xử lý, giải quyết.

Trong tiếng Việt, từ “di lý” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong pháp luật: Di lý là thủ tục bắt buộc khi cần đưa người phạm tội đến cơ quan điều tra, tòa án hoặc trại giam ở địa phương khác. Ví dụ: Di lý bị can từ Hà Nội vào TP.HCM để phục vụ điều tra.

Trong báo chí: Từ “di lý” thường xuất hiện trong các bản tin pháp luật, mô tả quá trình áp giải nghi phạm trong các vụ án lớn.

Trong đời sống: Người dân thường nghe từ này qua tin tức về các vụ truy bắt tội phạm, khi công an di lý đối tượng về địa phương gây án.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Di lý”

Từ “di lý” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời Pháp thuộc và tiếp tục duy trì đến nay.

Sử dụng “di lý” khi nói về việc áp giải, chuyển giao người bị tạm giữ, bị can, bị cáo giữa các cơ quan tố tụng hoặc giữa các địa phương khác nhau.

Cách sử dụng “Di lý” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “di lý” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Di lý” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “di lý” thường dùng trong các cuộc thảo luận về pháp luật, tin tức thời sự hoặc khi kể về các vụ án hình sự.

Trong văn viết: “Di lý” xuất hiện trong văn bản pháp luật, quyết định tố tụng, báo cáo điều tra, bài báo pháp luật và các văn bản hành chính tư pháp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di lý”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “di lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đã di lý nghi phạm từ Đà Nẵng ra Hà Nội để phục vụ điều tra.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ việc áp giải nghi phạm giữa hai địa phương.

Ví dụ 2: “Bị can bị di lý về trại tạm giam sau khi hoàn tất thủ tục khởi tố.”

Phân tích: Mô tả quá trình chuyển bị can đến nơi giam giữ theo quy định.

Ví dụ 3: “Quá trình di lý tên tội phạm nguy hiểm được bảo vệ nghiêm ngặt.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất quan trọng của việc áp giải đối tượng nguy hiểm.

Ví dụ 4: “Tòa án quyết định di lý bị cáo đến địa phương nơi xảy ra vụ án để xét xử.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển bị cáo phục vụ công tác xét xử tại nơi gây án.

Ví dụ 5: “Lực lượng cảnh sát hộ tống di lý đối tượng truy nã về quy án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truy bắt và áp giải tội phạm bỏ trốn.

“Di lý”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di lý”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áp giải Thả tự do
押送 (押送) Phóng thích
Giải giao Trả tự do
Chuyển giao Tha bổng
Dẫn giải Miễn truy tố
Hộ tống Đình chỉ vụ án

Kết luận

Di lý là gì? Tóm lại, di lý là hoạt động áp giải bị can, bị cáo giữa các địa phương trong tố tụng hình sự. Hiểu đúng từ “di lý” giúp bạn nắm rõ hơn các thuật ngữ pháp luật thường gặp trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.