Cùng bất đắc dĩ là gì? 🤷 Nghĩa CBĐD

Bất đắc dĩ là gì? Bất đắc dĩ là trạng thái miễn cưỡng, không muốn nhưng buộc phải làm vì hoàn cảnh ép buộc hoặc không còn lựa chọn nào khác. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết, diễn tả sự bất lực trước tình huống ngoài ý muốn. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất đắc dĩ” ngay bên dưới!

Bất đắc dĩ nghĩa là gì?

Bất đắc dĩ là từ Hán Việt, nghĩa là không đạt được ý muốn, phải làm điều gì đó dù không hề mong muốn. Từ này gồm ba thành tố: “bất” (không), “đắc” (được, đạt), “dĩ” (đã, rồi).

Trong tiếng Việt, từ “bất đắc dĩ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: Diễn tả việc phải làm điều không muốn vì hoàn cảnh. Ví dụ: “Bất đắc dĩ tôi mới phải nhờ vả anh ấy.”

Trong văn học: Thể hiện sự bất lực, cam chịu của nhân vật trước số phận hoặc nghịch cảnh.

Trong công việc: Chỉ những quyết định miễn cưỡng khi không còn phương án tốt hơn. Ví dụ: “Công ty bất đắc dĩ phải cắt giảm nhân sự.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất đắc dĩ”

Từ “bất đắc dĩ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt từ hàng nghìn năm trước. Trong tiếng Hán, “不得已” (bù dé yǐ) mang nghĩa tương tự.

Sử dụng “bất đắc dĩ” khi muốn nhấn mạnh sự miễn cưỡng, không có lựa chọn khác trong một tình huống cụ thể.

Cách sử dụng “Bất đắc dĩ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bất đắc dĩ” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Bất đắc dĩ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Bất đắc dĩ” thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự miễn cưỡng. Ví dụ: “Bất đắc dĩ lắm tôi mới làm vậy.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học với sắc thái trang trọng hơn so với “miễn cưỡng” hay “đành phải”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất đắc dĩ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bất đắc dĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bất đắc dĩ anh ấy mới phải bán căn nhà cũ.”

Phân tích: Diễn tả việc bán nhà là quyết định miễn cưỡng, không mong muốn.

Ví dụ 2: “Cô ấy bất đắc dĩ nhận lời làm trưởng nhóm vì không ai chịu đảm nhận.”

Phân tích: Thể hiện sự miễn cưỡng khi không còn lựa chọn khác.

Ví dụ 3: “Trời mưa to, bất đắc dĩ chúng tôi phải hoãn chuyến đi.”

Phân tích: Chỉ việc hoãn chuyến đi là do hoàn cảnh ép buộc.

Ví dụ 4: “Bất đắc dĩ tôi mới phải nói ra sự thật phũ phàng này.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc nói sự thật là điều không muốn nhưng buộc phải làm.

Ví dụ 5: “Anh ta là lựa chọn bất đắc dĩ của đội bóng khi tiền đạo chính bị chấn thương.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ phương án thay thế không lý tưởng.

“Bất đắc dĩ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất đắc dĩ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Miễn cưỡng Tự nguyện
Đành phải Sẵn lòng
Chẳng đặng đừng Vui vẻ
Bất đắc chí Chủ động
Ép buộc Tình nguyện
Gượng ép Hăng hái

Kết luận

Bất đắc dĩ là gì? Tóm lại, bất đắc dĩ là trạng thái miễn cưỡng làm điều gì đó khi không còn lựa chọn khác. Hiểu đúng từ “bất đắc dĩ” giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống ngoài ý muốn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.