Đi ngang về tắt là gì? 🚶 Nghĩa

Đi ngang về tắt là gì? Đi ngang về tắt là thành ngữ dân gian chỉ cách di chuyển không theo đường chính, thường đi đường tắt hoặc lối ngang để rút ngắn quãng đường. Thành ngữ này phản ánh sự linh hoạt, khéo léo trong cách xử lý công việc của người Việt xưa. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “đi ngang về tắt” trong cuộc sống ngay bên dưới!

Đi ngang về tắt nghĩa là gì?

Đi ngang về tắt là thành ngữ diễn tả cách di chuyển linh hoạt, không đi theo lối chính mà chọn đường ngang, đường tắt để tiết kiệm thời gian hoặc công sức. Đây là thành ngữ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “đi ngang về tắt” mang nhiều tầng nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ việc di chuyển bằng đường tắt, lối mòn thay vì đường chính để rút ngắn quãng đường.

Nghĩa bóng: Ám chỉ cách làm việc không theo quy trình thông thường, tìm cách nhanh gọn, đôi khi mang ý tiêu cực như “đi cửa sau”, lách luật hoặc không minh bạch.

Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng để mô tả người quen thuộc địa hình, biết nhiều ngõ ngách hoặc người khéo léo xoay xở trong công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đi ngang về tắt”

Thành ngữ “đi ngang về tắt” có nguồn gốc từ đời sống nông thôn Việt Nam, nơi người dân thường xuyên đi qua các bờ ruộng, đường mòn để rút ngắn quãng đường.

Sử dụng “đi ngang về tắt” khi muốn diễn tả sự linh hoạt trong di chuyển hoặc cách xử lý công việc không theo lối mòn thông thường.

Cách sử dụng “Đi ngang về tắt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đi ngang về tắt” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Đi ngang về tắt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, khi kể chuyện về việc di chuyển hoặc nhận xét cách làm việc của ai đó.

Trong văn viết: “Đi ngang về tắt” xuất hiện trong văn học dân gian, truyện ngắn, hoặc các bài viết phân tích tính cách, lối sống người Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đi ngang về tắt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “đi ngang về tắt”:

Ví dụ 1: “Ông ấy sống ở làng này từ nhỏ nên đi ngang về tắt chỗ nào cũng biết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người quen thuộc mọi ngõ ngách trong vùng.

Ví dụ 2: “Muốn thành công nhanh mà cứ đi ngang về tắt thì sớm muộn cũng gặp rắc rối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, cảnh báo việc làm tắt, không đúng quy trình.

Ví dụ 3: “Bọn trẻ con hay đi ngang về tắt qua bờ ruộng cho nhanh đến trường.”

Phân tích: Chỉ việc di chuyển bằng đường tắt để tiết kiệm thời gian.

Ví dụ 4: “Anh ta quen đi ngang về tắt trong công việc nên không ai tin tưởng giao việc quan trọng.”

Phân tích: Ám chỉ cách làm việc thiếu minh bạch, không theo quy trình chuẩn.

Ví dụ 5: “Người dân quê thường đi ngang về tắt để tránh đường lớn đông đúc.”

Phân tích: Diễn tả thói quen di chuyển linh hoạt của người nông thôn.

“Đi ngang về tắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đi ngang về tắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi đường tắt Đi đường chính
Đi lối mòn Đi đúng lộ trình
Đi cửa sau Đi cửa trước
Lách luật Tuân thủ quy định
Xoay xở Làm đúng quy trình
Tìm đường vòng Đi thẳng một mạch

Kết luận

Đi ngang về tắt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cách di chuyển linh hoạt bằng đường tắt, đồng thời mang nghĩa bóng về cách xử lý công việc không theo lối thông thường. Hiểu đúng thành ngữ “đi ngang về tắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.