Luật là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích từ Luật
Luật là gì? Luật là hệ thống các quy tắc, quy định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm điều chỉnh hành vi của con người và các quan hệ xã hội. Luật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự, bảo vệ quyền lợi công dân và đảm bảo công bằng xã hội. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “luật” trong tiếng Việt nhé!
Luật nghĩa là gì?
Luật là văn bản quy phạm pháp luật do Quốc hội ban hành, có hiệu lực pháp lý cao nhất, chỉ dưới Hiến pháp. Đây là khái niệm cơ bản trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “luật” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong pháp luật: Luật quy định các vấn đề cơ bản thuộc lĩnh vực kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh, tài chính, giáo dục, y tế, quyền và nghĩa vụ của công dân. Ví dụ: Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Giao thông.
Trong đời thường: “Luật” còn được dùng để chỉ quy tắc, nguyên tắc trong các hoạt động như thể thao, trò chơi. Ví dụ: luật bóng đá, luật cờ vua.
Trong khoa học: “Luật” chỉ những quy luật tự nhiên, khách quan. Ví dụ: luật hấp dẫn, luật bảo toàn năng lượng.
Trong văn học: “Luật thơ” là những quy tắc về vần, nhịp, thanh điệu trong sáng tác thơ ca.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Luật”
Từ “luật” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 律 (lǜ) trong tiếng Trung. Nghĩa gốc chỉ chuẩn mực, khuôn phép để đo lường và điều chỉnh hành vi.
Sử dụng từ “luật” khi nói về các quy định pháp lý, quy tắc trong hoạt động xã hội, thể thao hoặc các định luật khoa học.
Luật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “luật” được dùng khi đề cập đến văn bản pháp luật, quy tắc trong các lĩnh vực hoạt động, hoặc các định luật tự nhiên trong khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mọi công dân đều phải tuân thủ luật giao thông khi tham gia giao thông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp luật, chỉ các quy định bắt buộc khi tham gia giao thông.
Ví dụ 2: “Trọng tài đã áp dụng đúng luật bóng đá trong trận đấu.”
Phân tích: Dùng để chỉ quy tắc, quy định trong môn thể thao bóng đá.
Ví dụ 3: “Newton đã phát hiện ra luật hấp dẫn vạn vật.”
Phân tích: Chỉ định luật khoa học, quy luật tự nhiên khách quan.
Ví dụ 4: “Quốc hội vừa thông qua luật mới về bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Chỉ văn bản quy phạm pháp luật do Quốc hội ban hành.
Ví dụ 5: “Bài thơ Đường luật phải tuân theo luật bằng trắc nghiêm ngặt.”
Phân tích: Dùng để chỉ quy tắc về thanh điệu, vần trong thể thơ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Pháp luật | Phi pháp |
| Quy định | Vô luật |
| Quy tắc | Hỗn loạn |
| Điều lệ | Tùy tiện |
| Pháp lệnh | Bất hợp pháp |
| Chế định | Vô kỷ luật |
Dịch “Luật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luật | 法律 (Fǎlǜ) | Law | 法律 (Hōritsu) | 법률 (Beomnyul) |
Kết luận
Luật là gì? Tóm lại, luật là hệ thống quy tắc, quy định điều chỉnh hành vi con người và quan hệ xã hội. Hiểu đúng từ “luật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
