Đi cổng sau là gì? 😏 Nghĩa
Đi cổng sau là gì? Đi cổng sau là cách nói ẩn dụ chỉ việc dùng quan hệ, tiền bạc hoặc thủ đoạn để đạt mục đích thay vì đi theo con đường chính thống, minh bạch. Đây là thành ngữ phổ biến trong đời sống người Việt, phản ánh hiện tượng “chạy chọt” trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!
Đi cổng sau nghĩa là gì?
Đi cổng sau là hành động tìm cách đạt được mục đích bằng con đường không chính thức, thường thông qua quen biết, hối lộ hoặc các mối quan hệ cá nhân. Đây là thành ngữ mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thiếu minh bạch.
Trong tiếng Việt, “đi cổng sau” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong đời sống xã hội: Cụm từ này thường dùng để chỉ việc “chạy” việc làm, xin học, hoặc giải quyết thủ tục hành chính bằng quan hệ thay vì năng lực thực sự.
Trong giao tiếp hàng ngày: “Đi cổng sau” mang hàm ý phê phán, chê trách những người không đi đường đàng hoàng, chính trực.
Trong kinh doanh: Ám chỉ việc thắng thầu, ký hợp đồng nhờ “bôi trơn” thay vì cạnh tranh công bằng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đi cổng sau”
Thành ngữ “đi cổng sau” có nguồn gốc từ hình ảnh thực tế: cổng chính là lối đi công khai, còn cổng sau là lối đi kín đáo, riêng tư. Từ đó, dân gian dùng để ẩn dụ cho những việc làm lén lút, không minh bạch.
Sử dụng “đi cổng sau” khi muốn chỉ hành vi dùng quan hệ, tiền bạc để đạt mục đích thay vì năng lực hoặc quy trình chính thống.
Cách sử dụng “Đi cổng sau” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “đi cổng sau” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đi cổng sau” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Đi cổng sau” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về xin việc, thi cử, thủ tục hành chính. Ví dụ: “Nó xin được việc là nhờ đi cổng sau đấy.”
Trong văn viết: Cụm từ này hay xuất hiện trong báo chí khi phản ánh tiêu cực, tham nhũng, hoặc trong văn học khi phê phán xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đi cổng sau”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “đi cổng sau” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Muốn xin vào công ty đó phải đi cổng sau mới được.”
Phân tích: Ám chỉ cần có quan hệ hoặc “bôi trơn” mới xin được việc.
Ví dụ 2: “Anh ấy không thích đi cổng sau, cái gì cũng làm đàng hoàng.”
Phân tích: Khen ngợi người sống chính trực, không dùng thủ đoạn.
Ví dụ 3: “Nhiều dự án thắng thầu nhờ đi cổng sau.”
Phân tích: Phê phán hiện tượng tham nhũng trong đấu thầu.
Ví dụ 4: “Con đường đi cổng sau có thể nhanh nhưng không bền vững.”
Phân tích: Nhận định về hậu quả lâu dài của việc không minh bạch.
Ví dụ 5: “Thời buổi này, không đi cổng sau thì khó mà xong việc.”
Phân tích: Phản ánh thực trạng xã hội còn nhiều tiêu cực.
“Đi cổng sau”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đi cổng sau”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy chọt | Đi cổng chính |
| Bôi trơn | Minh bạch |
| Lo lót | Công khai |
| Đút lót | Chính trực |
| Nhờ vả | Đàng hoàng |
| Xin xỏ | Trong sạch |
| Quan hệ | Liêm chính |
| Lách luật | Tuân thủ quy định |
Kết luận
Đi cổng sau là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc dùng quan hệ, tiền bạc để đạt mục đích thay vì đi con đường chính thống. Hiểu đúng “đi cổng sau” giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi thiếu minh bạch trong cuộc sống.
