Đèn măng sông là gì? 💡 Nghĩa

Đèn măng sông là gì? Đèn măng sông là loại đèn thắp sáng sử dụng bấc vải tẩm hóa chất đặc biệt, khi đốt cháy sẽ phát ra ánh sáng trắng rực rỡ. Đây là vật dụng quen thuộc với người Việt thời kỳ chưa có điện lưới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và ký ức về đèn măng sông trong đời sống xưa nhé!

Đèn măng sông là gì?

Đèn măng sông là loại đèn chiếu sáng hoạt động bằng cách đốt cháy bấc vải (gọi là măng sông) đã được tẩm hóa chất thorium hoặc cerium, tạo ra ánh sáng trắng mạnh hơn nhiều so với đèn dầu thông thường. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị chiếu sáng.

Trong tiếng Việt, từ “đèn măng sông” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại đèn sử dụng nhiên liệu dầu hỏa hoặc khí đốt, kết hợp với bấc măng sông để phát sáng.

Trong đời sống: Đèn măng sông từng là nguồn sáng chính trong các gia đình Việt Nam trước khi có điện, đặc biệt ở vùng nông thôn.

Trong ký ức: Đèn măng sông gắn liền với hình ảnh chợ đêm, hàng quán vỉa hè, những buổi họp làng hay đêm hội làng quê Việt Nam.

Đèn măng sông có nguồn gốc từ đâu?

Từ “măng sông” bắt nguồn từ tiếng Pháp “manchon” nghĩa là bao, vỏ bọc – chỉ phần bấc vải hình túi bao quanh ngọn lửa. Loại đèn này được phát minh bởi Carl Auer von Welsbach (Áo) vào cuối thế kỷ 19 và du nhập vào Việt Nam thời Pháp thuộc.

Sử dụng “đèn măng sông” khi nói về loại đèn thắp sáng truyền thống dùng bấc tẩm hóa chất.

Cách sử dụng “Đèn măng sông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đèn măng sông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đèn măng sông” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại đèn cụ thể. Ví dụ: đèn măng sông, bấc măng sông, ánh đèn măng sông.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các bài viết hoài niệm, văn học về làng quê Việt Nam xưa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đèn măng sông”

Từ “đèn măng sông” được dùng trong nhiều ngữ cảnh gợi nhớ về quá khứ:

Ví dụ 1: “Ngày xưa, cả làng chỉ có vài cái đèn măng sông thắp sáng đêm hội.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nguồn sáng chính trong sinh hoạt cộng đồng.

Ví dụ 2: “Ánh đèn măng sông lung linh soi rõ gương mặt người bán hàng.”

Phân tích: Miêu tả đặc tính ánh sáng của đèn măng sông.

Ví dụ 3: “Bố tôi từng đi bán bấc măng sông khắp các chợ quê.”

Phân tích: Chỉ phụ kiện của đèn măng sông.

Ví dụ 4: “Tiếng xì xì của đèn măng sông là âm thanh tuổi thơ tôi.”

Phân tích: Gợi nhớ đặc điểm âm thanh khi đèn hoạt động.

Ví dụ 5: “Chợ đêm ngày ấy rực rỡ nhờ hàng chục ngọn đèn măng sông.”

Phân tích: Danh từ chỉ nguồn chiếu sáng tập thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đèn măng sông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đèn măng sông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “đèn măng xông” hoặc “đèn mắng sông”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đèn măng sông” (măng từ manchon).

Trường hợp 2: Nhầm đèn măng sông với đèn bão hoặc đèn dầu thường.

Cách dùng đúng: Đèn măng sông có bấc tẩm hóa chất, sáng hơn đèn dầu thông thường.

“Đèn măng sông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đèn măng sông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đèn manchon Đèn điện
Đèn khí đốt Đèn LED
Đèn gas Đèn huỳnh quang
Đèn bấc Đèn năng lượng mặt trời
Đèn dầu hỏa Đèn pha
Đèn thắp sáng truyền thống Đèn chiếu sáng hiện đại

Kết luận

Đèn măng sông là gì? Tóm lại, đèn măng sông là loại đèn thắp sáng truyền thống dùng bấc tẩm hóa chất, gắn liền với ký ức làng quê Việt Nam. Hiểu đúng từ “đèn măng sông” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.