Rực là gì? ✨ Tìm hiểu Rực

Rực là gì? Rực là từ chỉ trạng thái bùng lên, sáng trưng hoặc mức độ cao của màu sắc như đỏ, vàng. Từ này thường dùng để miêu tả ánh sáng chói lọi, màu sắc rực rỡ hoặc cảm giác căng tức khó chịu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “rực” trong tiếng Việt nhé!

Rực nghĩa là gì?

Rực là phụ từ trong tiếng Việt, mang nghĩa bùng lên, sáng trưng hoặc chỉ mức độ cao của các màu đỏ, vàng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết.

Trong cuộc sống, từ “rực” được dùng với nhiều sắc thái khác nhau:

Miêu tả ánh sáng: Dùng để diễn tả ánh sáng bùng lên mạnh mẽ, chói lọi. Ví dụ: “Lửa cháy rực” hay “Đèn sáng rực“.

Miêu tả màu sắc: Chỉ mức độ đậm, tươi sáng của màu đỏ hoặc vàng. Ví dụ: “Đỏ rực”, “Vàng rực”, “Vườn quýt đỏ rực”.

Miêu tả cảm giác: Diễn tả trạng thái trướng lên, căng tức khó chịu. Ví dụ: “No rực đến cổ”, “Béo rực mỡ”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rực”

Từ “rực” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết với các ký tự như 弋, 氻, 𤊧, 熤.

Sử dụng từ “rực” khi muốn nhấn mạnh mức độ cao của ánh sáng, màu sắc hoặc diễn tả cảm giác căng tức trong cơ thể.

Rực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rực” được dùng khi miêu tả ánh sáng bùng lên chói lọi, màu sắc tươi sáng rực rỡ, hoặc cảm giác no căng, trướng bụng khó chịu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lửa cháy rực một góc trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả ngọn lửa bùng lên sáng chói, lan tỏa ánh sáng mạnh mẽ.

Ví dụ 2: “Đồng lúa vàng rực trong nắng chiều.”

Phân tích: Miêu tả màu vàng đậm, tươi sáng của cánh đồng lúa chín dưới ánh nắng.

Ví dụ 3: “Ánh mắt cô ấy sáng rực lên vì vui sướng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả ánh mắt long lanh, rạng ngời khi có cảm xúc vui vẻ.

Ví dụ 4: “Trời đỏ rực vì đám cháy lớn.”

Phân tích: Miêu tả bầu trời nhuốm màu đỏ sáng do phản chiếu ánh lửa.

Ví dụ 5: “Ăn xong no rực đến cổ.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác no căng, trướng bụng đến mức khó chịu sau khi ăn quá nhiều.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chói lọi Mờ nhạt
Rực rỡ Tối tăm
Sáng trưng Âm u
Bừng sáng Lờ mờ
Rạng rỡ U ám
Tươi sáng Ảm đạm

Dịch “Rực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rực 灿烂 (Cànlàn) Blazing / Bright 輝く (Kagayaku) 환하다 (Hwanhada)

Kết luận

Rực là gì? Tóm lại, rực là từ thuần Việt chỉ trạng thái bùng sáng, tươi rực của ánh sáng và màu sắc. Hiểu đúng từ “rực” giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.