Thẳng thớm là gì? ➡️ Nghĩa chi tiết

Thẳng thớm là gì? Thẳng thớm là từ láy trong tiếng Việt, nghĩa là rất thẳng, ngay ngắn, gọn gàng và đều đặn. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ thẳng, ngăn nắp của sự vật hoặc cách sắp xếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “thẳng thớm” ngay bên dưới!

Thẳng thớm là gì?

Thẳng thớm là tính từ láy âm, dùng để miêu tả trạng thái thẳng đều, ngay ngắn, có trật tự và gọn gàng. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh cao hơn so với chỉ dùng “thẳng”.

Trong tiếng Việt, từ “thẳng thớm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự vật có hình dạng thẳng, đều, không lệch lạc. Ví dụ: hàng cây thẳng thớm, răng mọc thẳng thớm.

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự sắp xếp ngăn nắp, có trật tự. Ví dụ: “Sách vở xếp thẳng thớm trên kệ.”

Trong văn nói: Từ “thẳng thớm” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi sự gọn gàng, ngay ngắn của người hoặc vật.

Thẳng thớm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thẳng thớm” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành bằng cách láy âm từ gốc “thẳng” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “thẳng thớm” khi muốn miêu tả sự vật thẳng đều, ngay ngắn hoặc cách sắp xếp gọn gàng, có trật tự.

Cách sử dụng “Thẳng thớm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẳng thớm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thẳng thớm” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả hình dạng hoặc trạng thái. Ví dụ: hàng rào thẳng thớm, tóc thẳng thớm.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ liên kết. Ví dụ: “Hàng ghế xếp rất thẳng thớm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẳng thớm”

Từ “thẳng thớm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Hàng cây bên đường trồng thẳng thớm đẹp mắt.”

Phân tích: Miêu tả cây được trồng đều đặn, ngay hàng thẳng lối.

Ví dụ 2: “Bé Na có hàm răng sữa mọc thẳng thớm.”

Phân tích: Khen răng mọc đều, không lệch, không hô.

Ví dụ 3: “Anh ấy xếp giày dép thẳng thớm trước cửa.”

Phân tích: Miêu tả cách sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.

Ví dụ 4: “Những luống rau trong vườn thẳng thớm như kẻ chỉ.”

Phân tích: So sánh nhấn mạnh độ thẳng, đều của luống rau.

Ví dụ 5: “Đội hình học sinh xếp thẳng thớm trong sân trường.”

Phân tích: Miêu tả hàng ngũ ngay ngắn, có trật tự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thẳng thớm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thẳng thớm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thẳng thớm” với “thẳng thắn” (chỉ tính cách bộc trực).

Cách dùng đúng: “Thẳng thớm” miêu tả hình dạng, sự sắp xếp; “thẳng thắn” chỉ tính cách con người.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thẳng thơm” hoặc “thẳng thỏm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thẳng thớm” với dấu sắc và chữ “m”.

“Thẳng thớm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẳng thớm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẳng tắp Cong queo
Thẳng băng Lộn xộn
Ngay ngắn Xiên xẹo
Đều đặn Nghiêng ngả
Gọn gàng Bừa bộn
Ngăn nắp Lệch lạc

Kết luận

Thẳng thớm là gì? Tóm lại, thẳng thớm là từ láy miêu tả trạng thái thẳng đều, ngay ngắn và gọn gàng. Hiểu đúng từ “thẳng thớm” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.