Đặc trách là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết

Đặc trách là gì? Đặc trách là từ chỉ việc được giao phụ trách riêng một công việc, lĩnh vực hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong môi trường công sở, hành chính và tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đặc trách” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Đặc trách là gì?

Đặc trách là động từ hoặc tính từ chỉ việc được giao nhiệm vụ chuyên trách, phụ trách riêng một mảng công việc nhất định. Người đặc trách chịu trách nhiệm chính và toàn quyền xử lý trong phạm vi được giao.

Trong tiếng Việt, từ “đặc trách” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc được phân công phụ trách riêng, không chia sẻ với người khác. Ví dụ: “Anh ấy đặc trách mảng nhân sự.”

Nghĩa danh từ: Chỉ người được giao nhiệm vụ chuyên trách. Ví dụ: “Cán bộ đặc trách công đoàn.”

Trong công việc: Từ “đặc trách” thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định phân công nhiệm vụ tại cơ quan, doanh nghiệp.

Đặc trách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đặc trách” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đặc” (特) nghĩa là riêng biệt, “trách” (責) nghĩa là trách nhiệm. Ghép lại, “đặc trách” mang ý nghĩa chịu trách nhiệm riêng về một việc cụ thể.

Sử dụng “đặc trách” khi nói về việc phân công nhiệm vụ chuyên biệt cho một cá nhân hoặc bộ phận.

Cách sử dụng “Đặc trách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đặc trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đặc trách” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động phụ trách riêng. Ví dụ: đặc trách công việc, đặc trách dự án, đặc trách khu vực.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc bộ phận. Ví dụ: cán bộ đặc trách, nhân viên đặc trách, bộ phận đặc trách.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đặc trách”

Từ “đặc trách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công việc khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị Lan đặc trách mảng truyền thông của công ty.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc được giao phụ trách riêng lĩnh vực truyền thông.

Ví dụ 2: “Cần bổ nhiệm một cán bộ đặc trách an toàn lao động.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “cán bộ”.

Ví dụ 3: “Anh ấy là người đặc trách liên hệ với đối tác nước ngoài.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò chuyên trách trong quan hệ đối ngoại.

Ví dụ 4: “Phó giám đốc đặc trách kinh doanh sẽ chủ trì cuộc họp.”

Phân tích: Tính từ chỉ phạm vi phụ trách của chức danh.

Ví dụ 5: “Tổ đặc trách được thành lập để xử lý vụ việc.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người được giao nhiệm vụ riêng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đặc trách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đặc trách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đặc trách” với “phụ trách” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đặc trách” nhấn mạnh tính riêng biệt, chuyên biệt; “phụ trách” mang nghĩa chung hơn, có thể chia sẻ với người khác.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đặt trách” hoặc “đặc trạch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đặc trách” với dấu nặng ở “đặc” và dấu sắc ở “trách”.

“Đặc trách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đặc trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuyên trách Kiêm nhiệm
Phụ trách riêng Phối hợp
Chịu trách nhiệm Chia sẻ trách nhiệm
Đảm nhiệm Hỗ trợ
Quản lý riêng Đồng phụ trách
Độc quyền xử lý Cộng tác

Kết luận

Đặc trách là gì? Tóm lại, đặc trách là từ chỉ việc được giao phụ trách riêng một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể. Hiểu đúng từ “đặc trách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.