Đã trót phải trét là gì? 😏 Nghĩa

Đã trót phải trét là gì? Đã trót phải trét là thành ngữ dân gian Việt Nam, nghĩa là đã lỡ làm việc gì thì dù khó khăn hay không còn hứng thú cũng phải làm cho xong, không được bỏ dở giữa chừng. Câu thành ngữ này chứa đựng triết lý sống sâu sắc về tinh thần trách nhiệm và sự kiên trì. Cùng khám phá nguồn gốc thú vị và cách sử dụng “đã trót phải trét” trong cuộc sống hiện đại ngay bên dưới!

Đã trót phải trét nghĩa là gì?

Đã trót phải trét là thành ngữ thông tục, mang nghĩa: đã lỡ làm việc gì thì phải theo đuổi cho tới cùng, không thể bỏ ngang giữa chừng. Đây là câu thành ngữ thuộc kho tàng ca dao tục ngữ Việt Nam.

Trong đó:
“Trót” là động từ chỉ việc lỡ làm, để xảy ra điều gì đó không như dự định ban đầu.
“Trét” là động từ chỉ hành động bôi, xoa một lớp chất liệu lên bề mặt để hoàn thiện công việc.

Trong giao tiếp đời thường: Câu thành ngữ thường được dùng để nhắc nhở bản thân hoặc người khác về tinh thần trách nhiệm. Khi đã bắt tay vào việc, dù gặp khó khăn cũng cần hoàn thành thay vì bỏ cuộc.

Trong kinh doanh: “Đã trót phải trét” được vận dụng nhiều khi đầu tư, buôn bán. Nếu bỏ ngang giữa chừng, công sức bỏ ra trước đó sẽ “đem muối bỏ biển”, không thu lại được gì.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đã trót phải trét”

Thành ngữ “đã trót phải trét” có nguồn gốc từ đời sống lao động của người Việt xưa, đặc biệt trong nghề xây dựng và đóng thuyền. Khi trét vôi vữa hay trét thuyền, nếu bỏ dở giữa chừng sẽ khiến công trình hỏng, không sử dụng được.

Sử dụng “đã trót phải trét” khi muốn khuyên nhủ ai đó kiên trì hoàn thành công việc đã bắt đầu, hoặc tự nhắc nhở bản thân không nên bỏ cuộc.

Cách sử dụng “Đã trót phải trét” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đã trót phải trét” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đã trót phải trét” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ thường xuất hiện trong lời khuyên, động viên hoặc tự nhủ. Giọng điệu thường mang tính quyết tâm, đôi khi pha chút cam chịu.

Trong văn viết: “Đã trót phải trét” xuất hiện trong văn học dân gian, báo chí, bài viết về kinh nghiệm sống và triết lý nhân sinh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đã trót phải trét”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “đã trót phải trét” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dự án này khó quá, nhưng đã trót phải trét, mình cố gắng hoàn thành thôi.”

Phân tích: Dùng để thể hiện quyết tâm hoàn thành công việc dù gặp khó khăn.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã trót nhận lời rồi, giờ đã trót phải trét, không thể từ chối được nữa.”

Phân tích: Chỉ tình huống đã cam kết nên phải chịu trách nhiệm đến cùng.

Ví dụ 3: “Kinh doanh lỗ vốn nhưng đã trót phải trét, bỏ ngang thì mất hết.”

Phân tích: Vận dụng trong bối cảnh kinh doanh, nhấn mạnh việc cần kiên trì.

Ví dụ 4: “Con đã chọn ngành này rồi, đã trót phải trét, cố gắng học cho xong con nhé!”

Phân tích: Lời khuyên của cha mẹ dành cho con cái về việc kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Ví dụ 5: “Đã trót phải trét, tôi quyết tâm viết xong cuốn sách dù mất thêm bao lâu.”

Phân tích: Thể hiện ý chí hoàn thành công việc sáng tạo đã bắt đầu.

“Đã trót phải trét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “đã trót phải trét”:

Từ/Cụm từ Đồng Nghĩa Từ/Cụm từ Trái Nghĩa
Đã trót thì phải trét Bỏ cuộc giữa chừng
Đã giở việc thì phải làm cho xong Nửa đường đứt gánh
Đã leo lên lưng cọp Đầu voi đuôi chuột
Làm thì làm cho trót Có mới nới cũ
Có công mài sắt có ngày nên kim Bỏ dở giữa chừng
Kiên trì đến cùng Nản chí bỏ cuộc

Kết luận

Đã trót phải trét là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian khuyên nhủ con người khi đã bắt đầu việc gì thì cần kiên trì hoàn thành, không nên bỏ cuộc giữa chừng. Hiểu đúng “đã trót phải trét” giúp bạn vận dụng triết lý sống tích cực trong công việc và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.