Cắt cổ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Cắt cổ

Cắt cổ là gì? Cắt cổ là tính từ chỉ mức giá hoặc lãi suất cao đến mức đáng sợ, không thể chấp nhận được. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để phê phán việc bán hàng hoặc cho vay với giá quá đắt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “cắt cổ” trong tiếng Việt nhé!

Cắt cổ nghĩa là gì?

“Cắt cổ” là tính từ mô tả giá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức bất hợp lý, khiến người mua hoặc người vay cảm thấy như bị “bóc lột”. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong tiếng Việt.

Nghĩa đen: “Cắt cổ” ban đầu chỉ hành động dùng vật sắc cắt vào vùng cổ, thường liên quan đến việc giết mổ gia súc, gia cầm.

Nghĩa bóng: Trong đời sống, cắt cổ được dùng để chỉ trích mức giá quá cao, như thể người bán đang “cắt cổ” người mua. Ví dụ: “giá cắt cổ”, “lãi suất cắt cổ”.

Trong kinh tế: Từ này ám chỉ hành vi bán hàng với giá cao bất thường, không tương xứng với giá trị thực của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắt cổ”

Từ “cắt cổ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ so sánh việc bị tính giá quá cao giống như bị “cắt cổ” – gây đau đớn và thiệt hại nghiêm trọng.

Sử dụng “cắt cổ” khi muốn phê phán, chỉ trích mức giá hoặc lãi suất cao bất thường trong mua bán, giao dịch.

Cắt cổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cắt cổ” được dùng khi nói về giá hàng hóa đắt đỏ, lãi suất vay nặng, hoặc chi phí dịch vụ cao quá mức bình thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắt cổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cắt cổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng này bán với giá cắt cổ, không ai dám mua.”

Phân tích: Chỉ trích giá bán quá cao so với giá trị thực của sản phẩm.

Ví dụ 2: “Cho vay với lãi suất cắt cổ là hành vi bất hợp pháp.”

Phân tích: Ám chỉ tín dụng đen với lãi suất cao ngất ngưởng, gây thiệt hại cho người vay.

Ví dụ 3: “Mùa dịch, nhiều mặt hàng thiết yếu bị đẩy giá cắt cổ.”

Phân tích: Phê phán hành vi lợi dụng tình hình để tăng giá bất hợp lý.

Ví dụ 4: “Vé máy bay dịp Tết có giá cắt cổ, gấp 3-4 lần ngày thường.”

Phân tích: Mô tả giá vé tăng cao bất thường vào mùa cao điểm.

Ví dụ 5: “Tour 0 đồng ép khách mua hàng giá cắt cổ.”

Phân tích: Chỉ trích chiêu trò ép mua sắm với giá cao trong các tour du lịch giá rẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cắt cổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắt cổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cắt họng Rẻ như bèo
Cứa cổ Giá hợp lý
Giá trên trời Giá phải chăng
Đắt như vàng Bình dân
Đắt cắt cổ Rẻ mạt
Chặt chém Giá mềm

Dịch “Cắt cổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cắt cổ 割喉价 (Gē hóu jià) Exorbitant / Prohibitive 法外な (Hōgaina) 터무니없는 (Teomunieomneun)

Kết luận

Cắt cổ là gì? Tóm lại, “cắt cổ” là tính từ chỉ mức giá hoặc lãi suất cao đến mức đáng sợ, thường dùng để phê phán hành vi bán hàng đắt đỏ bất hợp lý trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.