Cười như nắc nẻ là gì? 😏 Nghĩa CNNN
Cười như nắc nẻ là gì? Cười như nắc nẻ là thành ngữ chỉ kiểu cười giòn vang thành từng tràng liên tiếp, thể hiện sự thích chí hoặc vui vẻ hết mức. “Nắc nẻ” là tên gọi chung của loài bướm đêm, vỗ cánh phành phạch liên tục. Cùng khám phá nguồn gốc thú vị và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Cười như nắc nẻ nghĩa là gì?
Cười như nắc nẻ là cười giòn vang thành từng tràng liên tiếp, có vẻ thích chí hoặc vui vẻ hết mức. Đây là thành ngữ dân gian quen thuộc trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “cười như nắc nẻ” được dùng để mô tả ai đó đang cười rất sảng khoái, không kiềm chế được. Tiếng cười vang lên liên tục, dồn dập như tiếng đập cánh của con nắc nẻ.
Thành ngữ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện niềm vui chân thật. Tuy nhiên, đôi khi cũng được dùng với ý nhắc nhở nhẹ nhàng khi ai đó cười quá to, quá nhiều trong hoàn cảnh không phù hợp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cười như nắc nẻ”
Thành ngữ “cười như nắc nẻ” có nguồn gốc từ việc so sánh tiếng cười với tiếng đập cánh của con nắc nẻ – loài bướm đêm cỡ lớn, màu nâu, vỗ cánh phành phạch liên tục khi bay vào đèn.
Theo Việt Nam tự điển của tác giả Lê Văn Đức, “nắc nẻ” là côn trùng thuộc loài bướm, ban đêm vỗ cánh xành xạch bay vào đèn. Tiếng cười sảng khoái và tiếng đập cánh của nắc nẻ đều có chung đặc điểm: liên tục, vang giòn.
Sử dụng “cười như nắc nẻ” khi muốn diễn tả ai đó đang cười rất vui, rất sảng khoái với âm thanh giòn giã không dứt.
Cười như nắc nẻ sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cười như nắc nẻ” được dùng khi mô tả ai đó cười to, cười liên tục vì gặp chuyện vui hoặc nghe điều gì đó hài hước, thú vị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cười như nắc nẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cười như nắc nẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé cứ cười như nắc nẻ khi xem phim hoạt hình.”
Phân tích: Diễn tả đứa trẻ cười liên tục, vui vẻ vì nội dung phim hài hước.
Ví dụ 2: “Làm gì mà cười như nắc nẻ vậy, kể cho tao nghe với!”
Phân tích: Câu hỏi tò mò khi thấy ai đó đang cười rất sảng khoái.
Ví dụ 3: “Nghe anh ấy kể chuyện, cả nhóm cười như nắc nẻ suốt buổi.”
Phân tích: Mô tả không khí vui vẻ khi mọi người cùng cười liên tục.
Ví dụ 4: “Bà ngoại cười như nắc nẻ khi cháu tặng quà sinh nhật.”
Phân tích: Thể hiện niềm vui sướng, hạnh phúc của bà ngoại.
Ví dụ 5: “Đang trong lớp mà cười nắc nẻ, cô giáo nhắc nhở mấy lần rồi.”
Phân tích: Dùng với ý nhắc nhở khi cười không đúng lúc, đúng chỗ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cười như nắc nẻ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cười như nắc nẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cười ha hả | Cười mỉm |
| Cười sặc sụa | Cười nhạt |
| Cười nghiêng ngả | Cười gượng |
| Cười bò lăn | Cười khúc khích |
| Cười giòn giã | Cười mím môi |
| Cười vang | Khóc |
Dịch “Cười như nắc nẻ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cười như nắc nẻ | 哈哈大笑 (Hāhā dà xiào) | Laugh out loud / Guffaw | 大笑いする (Ōwarai suru) | 깔깔 웃다 (Kkalkkahl utda) |
Kết luận
Cười như nắc nẻ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ kiểu cười giòn vang, liên tục thể hiện niềm vui sảng khoái. Hiểu rõ nguồn gốc từ loài bướm đêm giúp bạn sử dụng thành ngữ này chính xác và thú vị hơn.
