Trưởng thôn là gì? 👔 Ý nghĩa đầy đủ
Trưởng thôn là gì? Trưởng thôn là người đứng đầu một thôn, chịu trách nhiệm quản lý, điều hành các hoạt động tại địa bàn dân cư cấp cơ sở. Đây là chức danh quen thuộc trong hệ thống hành chính nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu vai trò, nhiệm vụ và cách bầu trưởng thôn ngay bên dưới!
Trưởng thôn nghĩa là gì?
Trưởng thôn là người được nhân dân trong thôn bầu ra để đại diện, quản lý và điều hành các công việc chung của cộng đồng dân cư. Trong đó, “trưởng” nghĩa là người đứng đầu; “thôn” là đơn vị dân cư thuộc xã ở vùng nông thôn.
Trong tiếng Việt, từ “trưởng thôn” có các cách hiểu:
Nghĩa hành chính: Chỉ người giữ chức vụ quản lý thôn, là cầu nối giữa chính quyền xã và người dân. Trưởng thôn không phải công chức nhà nước mà là người hoạt động không chuyên trách.
Nghĩa trong đời sống: Người có uy tín, được dân làng tin tưởng giao phó việc chung như hòa giải mâu thuẫn, triển khai chính sách, vận động phong trào.
Trong văn hóa làng xã: Trưởng thôn thường là người am hiểu phong tục, có tiếng nói quan trọng trong các sự kiện cộng đồng như đám cưới, đám tang, lễ hội.
Trưởng thôn có nguồn gốc từ đâu?
Chức danh trưởng thôn có nguồn gốc từ hệ thống quản lý làng xã truyền thống Việt Nam, tương tự vai trò của lý trưởng, xã trưởng thời phong kiến. Sau năm 1945, chức danh này được duy trì và điều chỉnh phù hợp với hệ thống hành chính mới.
Sử dụng “trưởng thôn” khi nói về người đứng đầu thôn ở vùng nông thôn. Ở đô thị, chức danh tương đương là tổ trưởng tổ dân phố.
Cách sử dụng “Trưởng thôn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưởng thôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trưởng thôn” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ chức vụ: Dùng để gọi người giữ chức vụ đứng đầu thôn. Ví dụ: ông trưởng thôn, bà trưởng thôn.
Danh từ chỉ nghề nghiệp: Dùng khi nói về công việc quản lý thôn. Ví dụ: làm trưởng thôn, ứng cử trưởng thôn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưởng thôn”
Từ “trưởng thôn” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý cộng đồng:
Ví dụ 1: “Trưởng thôn triệu tập họp dân để phổ biến chính sách mới.”
Phân tích: Chỉ vai trò triển khai chính sách từ cấp trên xuống người dân.
Ví dụ 2: “Ông Nguyễn Văn Bình được bầu làm trưởng thôn nhiệm kỳ 2024-2029.”
Phân tích: Nói về việc bầu cử chức danh trưởng thôn theo quy định.
Ví dụ 3: “Nhờ trưởng thôn hòa giải, hai gia đình đã giải quyết được mâu thuẫn.”
Phân tích: Thể hiện vai trò hòa giải tranh chấp trong cộng đồng.
Ví dụ 4: “Trưởng thôn vận động bà con đóng góp xây dựng đường liên thôn.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ vận động phong trào, xây dựng nông thôn mới.
Ví dụ 5: “Muốn xin xác nhận tạm trú, anh cần gặp trưởng thôn trước.”
Phân tích: Vai trò xác nhận giấy tờ hành chính cấp cơ sở.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưởng thôn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưởng thôn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trưởng thôn” với “trưởng ấp” (cách gọi ở miền Nam).
Cách dùng đúng: Miền Bắc, miền Trung gọi là trưởng thôn; miền Nam gọi là trưởng ấp.
Trường hợp 2: Nhầm trưởng thôn là cán bộ nhà nước.
Cách dùng đúng: Trưởng thôn là người hoạt động không chuyên trách, không phải công chức.
Trường hợp 3: Nhầm “trưởng thôn” với “chủ tịch xã.”
Cách dùng đúng: Trưởng thôn quản lý cấp thôn, chủ tịch xã quản lý cấp xã (cao hơn).
“Trưởng thôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưởng thôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trưởng ấp | Dân thôn |
| Tổ trưởng dân phố | Người dân |
| Lý trưởng (xưa) | Cấp dưới |
| Xã trưởng (xưa) | Phó thôn |
| Người đứng đầu thôn | Thường dân |
| Trưởng xóm | Cử tri |
Kết luận
Trưởng thôn là gì? Tóm lại, trưởng thôn là người đứng đầu thôn, do dân bầu, chịu trách nhiệm quản lý công việc chung tại cơ sở. Hiểu đúng từ “trưởng thôn” giúp bạn nắm rõ hệ thống hành chính Việt Nam.
