Nhân nhẩn là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhân nhẩn

Nhân hoá là gì? Nhân hoá là biện pháp tu từ dùng từ ngữ chỉ người để miêu tả sự vật, con vật, khiến chúng trở nên sinh động như có tâm hồn. Đây là phép tu từ quen thuộc trong văn học Việt Nam, giúp tác phẩm thêm gần gũi và giàu cảm xúc. Cùng tìm hiểu cách nhận biết, sử dụng nhân hoá đúng cách ngay bên dưới!

Nhân hoá nghĩa là gì?

Nhân hoá là biện pháp tu từ gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người. Trong đó, “nhân” (人) nghĩa là người, “hoá” (化) nghĩa là biến thành.

Trong tiếng Việt, “nhân hoá” có các cách hiểu:

Nghĩa tu từ học: Là phép tu từ làm cho sự vật vô tri trở nên có hồn, có cảm xúc như con người.

Nghĩa rộng: Quá trình gán cho sự vật những đặc điểm, hành động, tính cách của con người.

Trong văn học: Nhân hoá giúp tác phẩm sinh động, tạo sự đồng cảm giữa người đọc và sự vật được miêu tả. Ví dụ: “Ông mặt trời thức dậy.”

Nhân hoá có nguồn gốc từ đâu?

Nhân hoá là thuật ngữ Hán Việt, xuất hiện trong tu từ học và được sử dụng rộng rãi trong văn học từ xưa đến nay. Phép nhân hoá có mặt trong ca dao, tục ngữ, thơ ca dân gian Việt Nam từ rất sớm.

Sử dụng “nhân hoá” khi muốn làm cho sự vật, con vật trở nên gần gũi, sinh động và giàu cảm xúc hơn.

Cách sử dụng “Nhân hoá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng biện pháp “nhân hoá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhân hoá” trong tiếng Việt

Cách 1 – Gọi sự vật bằng từ chỉ người: Dùng các từ như ông, bà, cô, chú, anh, chị để gọi sự vật. Ví dụ: ông mặt trời, chị gió, bác mưa.

Cách 2 – Tả sự vật bằng từ chỉ hoạt động của người: Dùng động từ, tính từ chỉ người cho sự vật. Ví dụ: cây cười, hoa khóc, suối hát.

Cách 3 – Trò chuyện với sự vật như với người: Xưng hô, đối thoại với sự vật. Ví dụ: “Trâu ơi, ta bảo trâu này…”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân hoá”

Biện pháp “nhân hoá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh văn học:

Ví dụ 1: “Ông mặt trời đang từ từ thức dậy phía chân trời.”

Phân tích: Gọi mặt trời là “ông”, dùng hành động “thức dậy” của người.

Ví dụ 2: “Dòng sông uốn mình qua cánh đồng xanh mướt.”

Phân tích: “Uốn mình” là hành động có ý thức của con người.

Ví dụ 3: “Trâu ơi, ta bảo trâu này, trâu ra ngoài ruộng trâu cày với ta.”

Phân tích: Trò chuyện với trâu như với một người bạn.

Ví dụ 4: “Cây dừa sải tay bơi giữa trời xanh.”

Phân tích: Tả cây dừa bằng hành động “sải tay bơi” của người.

Ví dụ 5: “Chị gió hiền hòa mang hương thơm đến khắp nơi.”

Phân tích: Gọi gió là “chị”, tả bằng tính từ “hiền hòa” của con người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhân hoá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng biện pháp “nhân hoá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm nhân hoá với so sánh.

Cách phân biệt: So sánh có từ so sánh (như, giống, tựa), còn nhân hoá trực tiếp gán đặc điểm người cho vật.

Trường hợp 2: Nhầm nhân hoá với ẩn dụ.

Cách phân biệt: Ẩn dụ gọi sự vật A bằng tên sự vật B, còn nhân hoá gọi sự vật bằng từ chỉ người.

Trường hợp 3: Lạm dụng nhân hoá khiến câu văn thiếu tự nhiên.

Cách dùng đúng: Chỉ nhân hoá khi cần nhấn mạnh cảm xúc, tạo hình ảnh sinh động.

“Nhân hoá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân hoá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân cách hoá Vật hoá
Phép nhân hoá Phi nhân hoá
Personification Miêu tả khách quan
Gán tính người Tả thực
Làm cho có hồn Tả vô tri
Sinh động hoá Khô khan

Kết luận

Nhân hoá là gì? Tóm lại, nhân hoá là biện pháp tu từ gán đặc điểm con người cho sự vật, giúp câu văn sinh động và giàu cảm xúc. Hiểu đúng “nhân hoá” giúp bạn viết văn hay hơn và phân tích tác phẩm chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.