Cung nữ là gì? 👸 Nghĩa, giải thích Cung nữ

Cung nữ là gì? Cung nữ là những người phụ nữ làm nhiệm vụ hầu hạ cho vua chúa trong hậu cung của các triều đại phong kiến Đông Á. Họ đảm nhận các công việc từ phục vụ sinh hoạt đến ca múa giải trí, và đôi khi có thể trở thành phi tần nếu được sủng hạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cuộc sống và số phận của các cung nữ qua bài viết dưới đây nhé!

Cung nữ nghĩa là gì?

Cung nữ (chữ Hán: 宮女) là danh từ chỉ những người con gái làm nhiệm vụ hầu hạ trong cung điện vua chúa hoặc phủ chúa thời phong kiến.

Trong hệ thống triều đình, từ “cung nữ” mang nhiều ý nghĩa:

Về thân phận: Cung nữ thường được xem là “cung nô” hoặc “nô tì”, chuyên làm những công việc phục vụ trong hậu cung. Tuy nhiên, một số cung nữ có thể trở thành thị thiếp không chính thức của quân chủ nếu được lâm hạnh.

Về vai trò: Ngoài việc hầu hạ, cung nữ còn đảm nhận ca hát, múa trong các yến tiệc. Những người phục vụ lâu năm có thể được bổ nhiệm làm Nữ quan, quản lý các cơ quan trong nội cung.

Trong văn hóa đại chúng: Hình ảnh cung nữ xuất hiện nhiều trong phim cổ trang, tiểu thuyết và các tác phẩm văn học, thể hiện cuộc sống phức tạp của hậu cung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung nữ”

Từ “cung nữ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cung” (宮) nghĩa là cung điện, “nữ” (女) nghĩa là con gái. Chế độ cung nữ xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc và lan rộng sang các quốc gia Đông Á như Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Sử dụng từ “cung nữ” khi nói về những người phụ nữ phục vụ trong hoàng cung thời phong kiến hoặc khi mô tả bối cảnh lịch sử cung đình.

Cung nữ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cung nữ” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ điển, phim ảnh cung đình hoặc khi nghiên cứu về đời sống hậu cung các triều đại phong kiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung nữ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung nữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hậu cung có đến ba nghìn cung nữ nhưng vua chỉ sủng ái một người.”

Phân tích: Câu thơ ước lệ trong bài Trường hận ca, thể hiện số lượng đông đảo của cung nữ trong hoàng cung.

Ví dụ 2: “Cho đòi cung nữ các nàng chạy ra.” (Hoàng Trừu)

Phân tích: Trích từ văn học cổ, mô tả cảnh cung nữ được triệu tập phục vụ.

Ví dụ 3: “Cung nữ triều Thanh phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt, khi ngủ không được nằm ngửa.”

Phân tích: Mô tả quy tắc khắt khe mà các cung nữ phải tuân theo trong đời sống hậu cung.

Ví dụ 4: “Sau 30 năm phục vụ, cung nữ có thể được thăng làm Thượng cung.”

Phân tích: Nói về con đường thăng tiến của cung nữ trong hệ thống cung đình Triều Tiên.

Ví dụ 5: “Bộ phim cổ trang tái hiện cuộc sống đầy bi kịch của các cung nữ trong Tử Cấm Thành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi đề cập đến tác phẩm nghệ thuật về đề tài cung đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cung nữ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung nữ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cung nga Thường dân
Cung nhân Phi tần
Cung tần Hoàng hậu
Thị nữ Công chúa
Nữ quan Quý phi
Thị tì Mệnh phụ

Dịch “Cung nữ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung nữ 宮女 (Gōngnǚ) Palace maid / Court lady 宮女 (Kyūjo) 궁녀 (Gungnyeo)

Kết luận

Cung nữ là gì? Tóm lại, cung nữ là những người phụ nữ hầu hạ trong cung điện vua chúa thời phong kiến. Hiểu về cung nữ giúp ta có cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử, văn hóa cung đình và thân phận người phụ nữ trong xã hội xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.