Cứng cáp là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Cứng cáp
Cứng cáp là gì? Cứng cáp là tính từ chỉ trạng thái không còn yếu ớt, đã trở nên khỏe mạnh, chắc chắn và có khả năng chịu được tác động bất lợi từ bên ngoài. Từ này thường dùng để miêu tả sự phát triển vững vàng của trẻ nhỏ, cây cối hoặc phong cách viết lách. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ của từ “cứng cáp” nhé!
Cứng cáp nghĩa là gì?
Cứng cáp là trạng thái khỏe mạnh, vững chắc, không còn yếu ớt và có sức chịu đựng tốt trước những tác động từ môi trường bên ngoài. Đây là tính từ thuần Việt, thường mang nghĩa tích cực.
Trong nuôi dạy con: “Cứng cáp” hay được dùng để miêu tả trẻ nhỏ đã qua giai đoạn non nớt, phát triển khỏe mạnh, ít ốm vặt. Ví dụ: “Cháu bé chưa đầy năm mà đã cứng cáp lắm rồi.”
Trong văn chương: Từ này còn dùng để nhận xét nét chữ, lời văn có phong cách mạnh mẽ, dứt khoát, không mềm yếu. Ví dụ: “Nét chữ cứng cáp”, “Lời văn cứng cáp”.
Trong đời sống: “Cứng cáp” cũng dùng để chỉ cây cối, vật nuôi đã vượt qua giai đoạn yếu ớt ban đầu, có thể tự thích nghi với môi trường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứng cáp”
Từ “cứng cáp” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai yếu tố “cứng” và “cáp” cùng nghĩa để nhấn mạnh sự chắc chắn, khỏe mạnh. Từ đồng nghĩa với “cứng cáp” là “cứng cát”.
Sử dụng “cứng cáp” khi muốn miêu tả sự phát triển vượt qua giai đoạn non yếu, trở nên khỏe mạnh và có sức chống chịu tốt.
Cứng cáp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cứng cáp” được dùng khi nói về trẻ em phát triển khỏe mạnh, cây cối vượt qua giai đoạn non yếu, hoặc nhận xét nét chữ, lời văn có phong cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứng cáp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cứng cáp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa bé trông rất cứng cáp, khỏe mạnh hơn nhiều so với tháng trước.”
Phân tích: Miêu tả sự phát triển thể chất tốt của trẻ nhỏ, không còn yếu ớt như trước.
Ví dụ 2: “Rồi tre lớn lên, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc.”
Phân tích: Trong văn học, dùng để tả cây tre đã trưởng thành, có sức sống mãnh liệt.
Ví dụ 3: “Nét chữ của em ngày càng cứng cáp, không còn nguệch ngoạc như trước.”
Phân tích: Nhận xét về chữ viết đã tiến bộ, trở nên rõ ràng và có lực hơn.
Ví dụ 4: “Sau một năm chăm sóc, những cây con đã cứng cáp và có thể chịu được nắng gió.”
Phân tích: Miêu tả cây cối đã vượt qua giai đoạn non yếu, thích nghi tốt với môi trường.
Ví dụ 5: “Lời văn của tác giả rất cứng cáp, thể hiện quan điểm rõ ràng.”
Phân tích: Nhận xét phong cách viết mạnh mẽ, dứt khoát, không mềm yếu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cứng cáp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứng cáp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cứng cát | Yếu ớt |
| Khỏe mạnh | Ốm yếu |
| Vững chắc | Mềm yếu |
| Rắn rỏi | Non nớt |
| Dẻo dai | Yếu đuối |
| Tráng kiện | Èo uột |
Dịch “Cứng cáp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cứng cáp | 健壮 (Jiànzhuàng) | Sturdy / Robust | 丈夫な (Jōbuna) | 튼튼한 (Teunteunhan) |
Kết luận
Cứng cáp là gì? Tóm lại, “cứng cáp” là tính từ chỉ trạng thái khỏe mạnh, vững chắc, đã vượt qua giai đoạn yếu ớt. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác khi miêu tả sự phát triển của trẻ em, cây cối hay phong cách văn chương.
