Chỏng quèo là gì? 😵 Ý nghĩa và cách hiểu Chỏng quèo

Chỏng quèo là gì? Chỏng quèo là từ khẩu ngữ chỉ tư thế nằm cong người lại, co quắp một cách bất ngờ, thường do bị đẩy ngã hoặc mệt mỏi. Đây là cách diễn đạt sinh động trong tiếng Việt, mang sắc thái dân dã và hình ảnh rõ nét. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chỏng quèo” nhé!

Chỏng quèo nghĩa là gì?

Chỏng quèo là động từ miêu tả tư thế nằm cong người lại, co quắp, thường xảy ra khi bị đẩy ngã hoặc kiệt sức. Đây là từ khẩu ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “chỏng quèo” được dùng với nhiều sắc thái:

Miêu tả cú ngã: Khi ai đó bị đẩy ngã bất ngờ, thân người cong lại theo tư thế không tự nhiên. Ví dụ: “Bị xô ngã chỏng quèo trên mặt đất.”

Miêu tả trạng thái mệt mỏi: Nằm co người lại vì kiệt sức hoặc ốm đau. Ví dụ: “Mệt quá nằm chỏng quèo một góc.”

Miêu tả sự đơn độc: Nằm một mình trong tư thế co ro, gợi cảm giác cô đơn, tội nghiệp. Ví dụ: “Con mèo nằm chỏng quèo ngoài hiên.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỏng quèo”

Từ “chỏng quèo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chỏng” (giơ ngược, lật) và “quèo” (cong, không thẳng). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sinh động về tư thế nằm cong queo, co quắp.

Sử dụng “chỏng quèo” khi muốn miêu tả ai đó ngã xuống trong tư thế cong người hoặc nằm co ro vì mệt mỏi, ốm yếu.

Chỏng quèo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chỏng quèo” được dùng khi miêu tả người hoặc vật nằm trong tư thế cong queo, co quắp, thường do ngã hoặc kiệt sức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỏng quèo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỏng quèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bị đẩy, nó ngã chỏng quèo trên mặt đất.”

Phân tích: Miêu tả cú ngã bất ngờ khiến thân người cong lại trên mặt đất.

Ví dụ 2: “Nằm chỏng quèo một góc sau khi làm việc cả ngày.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái mệt mỏi, nằm co người nghỉ ngơi.

Ví dụ 3: “Con chó nằm chỏng quèo dưới gốc cây tránh nắng.”

Phân tích: Miêu tả tư thế nằm co ro của động vật.

Ví dụ 4: “Đứa bé ngủ chỏng quèo trên ghế sofa.”

Phân tích: Diễn tả tư thế ngủ cong người, không ngay ngắn của trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Sau trận ốm, ông cụ nằm chỏng quèo trên giường.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái yếu ớt, nằm co quắp vì bệnh tật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỏng quèo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỏng quèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chèo queo Nằm ngay ngắn
Co quắp Duỗi thẳng
Co ro Thẳng người
Queo quắt Ngay thẳng
Cong queo Thoải mái
Thu mình Dang rộng

Dịch “Chỏng quèo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chỏng quèo 蜷缩着躺 (Quán suō zhe tǎng) Lie curled up 丸まって寝る (Marumatte neru) 웅크리고 눕다 (Ungkeurigo nupda)

Kết luận

Chỏng quèo là gì? Tóm lại, chỏng quèo là từ khẩu ngữ miêu tả tư thế nằm cong người, co quắp do ngã hoặc mệt mỏi. Đây là cách diễn đạt sinh động, giàu hình ảnh trong tiếng Việt dân gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.