Cưa sừng làm nghé là gì? 🪚 Nghĩa CSLN
Cưa sừng làm nghé là gì? Cưa sừng làm nghé là thành ngữ chỉ người đã lớn tuổi nhưng cố tỏ ra trẻ trung, hoặc người từng trải, lọc lõi mà cố làm ra vẻ ngây thơ, khờ khạo. Đây là cách nói mang hàm ý chê bai, phê phán hành vi không phù hợp với lứa tuổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “cưa sừng làm nghé” trong tiếng Việt nhé!
Cưa sừng làm nghé nghĩa là gì?
Cưa sừng làm nghé là thành ngữ ví hành vi của người đã lớn tuổi mà cố làm cho ra vẻ còn non trẻ, hoặc người từng trải cố tỏ ra ngây thơ, thơ dại. Thành ngữ này thường mang hàm ý chê bai, phê phán.
Trong cuộc sống, “cưa sừng làm nghé” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về ngoại hình: Chỉ những người lớn tuổi cố gắng ăn mặc, trang điểm quá trẻ trung so với tuổi thật, khiến hình ảnh trở nên lố lăng, thiếu tự nhiên.
Về hành vi: Chỉ người từng trải, lọc lõi nhưng cố tình giả vờ ngây thơ, khờ khạo để đạt được mục đích nào đó hoặc để tránh trách nhiệm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cưa sừng làm nghé”
Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con trâu/bò: trâu bò già có sừng dài, còn nghé (con trâu/bò non) thì chưa mọc sừng. Nếu cưa sừng đi thì trâu già cũng giống nghé con về bề ngoài.
Sử dụng “cưa sừng làm nghé” khi muốn phê phán ai đó cố tỏ ra trẻ trung hoặc ngây thơ không đúng với tuổi tác, kinh nghiệm thực tế của họ.
Cưa sừng làm nghé sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cưa sừng làm nghé” được dùng khi nhận xét về người lớn tuổi ăn mặc quá trẻ, hoặc người từng trải giả vờ ngây thơ, thường mang sắc thái châm biếm, phê phán.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cưa sừng làm nghé”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cưa sừng làm nghé” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ấy gần 60 tuổi mà mặc váy ngắn, tóc nhuộm xanh đỏ, đúng là cưa sừng làm nghé.”
Phân tích: Phê phán người lớn tuổi ăn mặc quá trẻ trung, không phù hợp với lứa tuổi.
Ví dụ 2: “Anh ta làm nghề này 20 năm rồi mà cứ giả vờ không biết gì, đúng kiểu cưa sừng làm nghé.”
Phân tích: Chỉ người giàu kinh nghiệm nhưng cố tình tỏ ra ngây thơ, thiếu hiểu biết.
Ví dụ 3: “Đừng cưa sừng làm nghé nữa, ai cũng biết cô ấy từng trải như thế nào.”
Phân tích: Khuyên ai đó đừng giả vờ ngây thơ vì mọi người đều biết sự thật.
Ví dụ 4: “Ở tuổi này mà còn nũng nịu như trẻ con, cưa sừng làm nghé quá!”
Phân tích: Chê bai hành vi nhõng nhẽo không phù hợp với người trưởng thành.
Ví dụ 5: “Thay vì cưa sừng làm nghé, hãy để sự trẻ trung toát ra từ tâm hồn.”
Phân tích: Lời khuyên về cách sống phù hợp, tự nhiên với lứa tuổi của mình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cưa sừng làm nghé”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cưa sừng làm nghé”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Già đội lốt trẻ | Già dặn |
| Giả vờ ngây thơ | Chín chắn |
| Làm bộ khờ khạo | Đúng tuổi |
| Đóng vai ngây ngô | Từng trải |
| Dê già đội lốt cừu non | Trưởng thành |
| Giả nai | Đĩnh đạc |
Dịch “Cưa sừng làm nghé” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cưa sừng làm nghé | 老牛装嫩 (Lǎo niú zhuāng nèn) | Mutton dressed as lamb | 年寄りの冷や水 (Toshiyori no hiyamizu) | 늙은이가 젊은 척하다 |
Kết luận
Cưa sừng làm nghé là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán người lớn tuổi cố tỏ ra trẻ trung hoặc người từng trải giả vờ ngây thơ, nhắc nhở mỗi người nên sống phù hợp với lứa tuổi của mình.
