Cửa tay là gì? 🤚 Nghĩa và giải thích Cửa tay
Cửa tay là gì? Cửa tay là phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn bàn tay ra ngoài khi mặc áo. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực may mặc, thường được nhắc đến khi thiết kế hoặc chỉnh sửa trang phục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “cửa tay” trong bài viết dưới đây nhé!
Cửa tay nghĩa là gì?
Cửa tay là phần mở ở đầu ống tay áo, cho phép bàn tay luồn qua khi mặc. Đây là khái niệm cơ bản trong ngành may mặc và thời trang.
Trong đời sống, từ “cửa tay” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Trong may mặc: Cửa tay là bộ phận quan trọng quyết định sự thoải mái khi mặc áo. Cửa tay có thể được thiết kế rộng, hẹp, có bo chun, có nút hoặc có khuy tùy theo kiểu dáng trang phục.
Trong thời trang: Cửa tay còn là chi tiết tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho trang phục. Nhiều nhà thiết kế sáng tạo các kiểu cửa tay độc đáo như cửa tay loe, cửa tay bèo, cửa tay xẻ để tăng tính thời trang.
Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay dùng cụm “xắn cửa tay” để chỉ hành động xắn tay áo lên, thể hiện sự sẵn sàng làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa tay”
Từ “cửa tay” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ may mặc truyền thống. Từ “cửa” ở đây mang nghĩa là lối ra vào, còn “tay” chỉ bàn tay – ghép lại thành nơi để bàn tay đi qua.
Sử dụng từ “cửa tay” khi nói về các chi tiết liên quan đến ống tay áo, đặc biệt trong lĩnh vực may mặc, thời trang hoặc khi mô tả trang phục.
Cửa tay sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cửa tay” được dùng khi mô tả cấu tạo áo, khi may đo trang phục, khi chỉnh sửa quần áo hoặc khi bàn luận về thiết kế thời trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa tay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cửa tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo sơ mi này có cửa tay hơi chật, cần nới rộng thêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần đầu ống tay áo bị hẹp, cần chỉnh sửa.
Ví dụ 2: “Cửa tay áo dài truyền thống thường được may vừa vặn, không quá rộng.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm thiết kế cửa tay trong trang phục truyền thống Việt Nam.
Ví dụ 3: “Anh ấy xắn cửa tay áo lên, bắt đầu làm việc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ hành động xắn tay áo thể hiện sự sẵn sàng.
Ví dụ 4: “Kiểu cửa tay loe đang là xu hướng thời trang năm nay.”
Phân tích: Nhắc đến một kiểu thiết kế cửa tay phổ biến trong thời trang.
Ví dụ 5: “Thợ may đo kỹ vòng cửa tay để áo vừa vặn với khách.”
Phân tích: Sử dụng trong bối cảnh may đo chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cửa tay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa tay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Miệng tay áo | Cổ áo |
| Đầu ống tay | Gấu áo |
| Măng sét | Vai áo |
| Bo tay | Thân áo |
| Viền tay áo | Nách áo |
Dịch “Cửa tay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cửa tay | 袖口 (Xiùkǒu) | Cuff / Sleeve opening | 袖口 (Sodeguchi) | 소맷부리 (Somaetburi) |
Kết luận
Cửa tay là gì? Tóm lại, cửa tay là phần đầu ống tay áo nơi bàn tay luồn qua, đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và sự thoải mái của trang phục. Hiểu đúng về “cửa tay” giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong lĩnh vực may mặc và thời trang.
