Cưa đứt đục suốt là gì? 🪚 Nghĩa CĐĐS
Cưa đứt đục suốt là gì? Cưa đứt đục suốt là thành ngữ ví lối giải quyết công việc một cách rành mạch, dứt khoát, khoản nào rõ ra khoản ấy. Đây là câu nói dân gian xuất phát từ nghề mộc, thể hiện tinh thần làm việc rõ ràng, minh bạch của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Cưa đứt đục suốt nghĩa là gì?
Cưa đứt đục suốt là thành ngữ chỉ cách giải quyết công việc một cách rành mạch, dứt khoát, việc nào ra việc ấy, không dây dưa, lằng nhằng. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong đời sống người Việt.
Trong thành ngữ này, “cưa” và “đục” là hai dụng cụ quen thuộc của nghề mộc. “Cưa đứt” nghĩa là cưa phải đứt hẳn, “đục suốt” nghĩa là đục phải thông suốt. Hình ảnh này ẩn dụ cho việc làm gì phải làm cho trọn vẹn, rõ ràng, không nửa vời.
Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ thường được dùng khi nói về việc thanh toán tiền bạc, phân chia công việc hoặc giải quyết các vấn đề cần sự minh bạch, rõ ràng giữa các bên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cưa đứt đục suốt”
Thành ngữ “cưa đứt đục suốt” có nguồn gốc từ nghề mộc truyền thống của người Việt. Cưa và đục là hai công cụ không thể thiếu của thợ mộc, tượng trưng cho sự chính xác và dứt khoát trong công việc.
Sử dụng “cưa đứt đục suốt” khi muốn nhấn mạnh tính rõ ràng, minh bạch, không chấp nhận sự mập mờ, dây dưa trong công việc hay các mối quan hệ.
Cưa đứt đục suốt sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cưa đứt đục suốt” được dùng khi nói về việc thanh toán tiền nong, phân chia tài sản, giải quyết công việc hoặc khi muốn yêu cầu sự rõ ràng, dứt khoát.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cưa đứt đục suốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cưa đứt đục suốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiền thợ tháng nào trả tháng ấy, cưa đứt đục suốt, dây dưa làm gì.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc trả lương đúng hạn, rõ ràng, không để nợ kéo dài.
Ví dụ 2: “Anh em làm ăn với nhau phải cưa đứt đục suốt, tiền ai nấy giữ.”
Phân tích: Khuyên việc hợp tác kinh doanh cần minh bạch về tài chính để tránh mâu thuẫn.
Ví dụ 3: “Chuyện đã qua thì cho qua, cưa đứt đục suốt, đừng nhắc lại nữa.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ việc giải quyết dứt điểm một vấn đề, không để dây dưa.
Ví dụ 4: “Chia tài sản phải cưa đứt đục suốt, phần ai rõ phần ấy.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự công bằng, rõ ràng trong việc phân chia tài sản.
Ví dụ 5: “Tính tình anh ấy cưa đứt đục suốt, nói là làm, không vòng vo.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi người có tính cách thẳng thắn, dứt khoát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cưa đứt đục suốt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cưa đứt đục suốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rõ ràng | Mập mờ |
| Dứt khoát | Dây dưa |
| Minh bạch | Lằng nhằng |
| Rành mạch | Nửa vời |
| Sòng phẳng | Mù mờ |
| Ngay ngắn | Lôi thôi |
Dịch “Cưa đứt đục suốt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cưa đứt đục suốt | 一清二楚 (Yī qīng èr chǔ) | Clear-cut / Crystal clear | 明確 (Meikaku) | 명확하다 (Myeonghwakhada) |
Kết luận
Cưa đứt đục suốt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian ví von cách làm việc rành mạch, dứt khoát, xuất phát từ nghề mộc truyền thống. Hiểu đúng thành ngữ “cưa đứt đục suốt” giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
