Công môn là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Công môn

Công môn là gì? Công môn là cổng chính của các công sở, dinh thự quan lại hoặc cơ quan nhà nước thời phong kiến. Từ này mang đậm dấu ấn lịch sử, thường xuất hiện trong văn học cổ và các văn bản hành chính xưa. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công môn” ngay bên dưới!

Công môn nghĩa là gì?

Công môn là cửa chính, cổng vào của nơi làm việc công quyền như nha môn, phủ đường, dinh quan thời phong kiến. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “công” nghĩa là công cộng, thuộc về nhà nước; “môn” nghĩa là cửa, cổng.

Trong tiếng Việt, “công môn” được sử dụng với các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ cổng ra vào các cơ quan công quyền thời xưa như nha môn, huyện đường, phủ đường.

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ chốn quan trường, nơi làm việc của quan lại. Ví dụ: “Bước chân vào công môn” nghĩa là bước vào con đường quan lộ.

Trong văn học cổ: “Công môn” thường xuất hiện trong thơ văn, truyện Nôm để miêu tả cảnh quan trường, chốn quyền lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công môn”

Từ “công môn” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi hệ thống hành chính chịu ảnh hưởng của Trung Hoa.

Sử dụng “công môn” khi nói về cổng công sở thời xưa, chốn quan trường hoặc trong ngữ cảnh văn học lịch sử.

Cách sử dụng “Công môn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công môn” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Công môn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện khi bàn về lịch sử, văn hóa.

Trong văn viết: Thường gặp trong văn học cổ điển, sách sử, tiểu thuyết lịch sử. Ví dụ: “Quan huyện ngồi trước công môn xử án.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công môn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công môn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dân chúng tụ tập trước công môn huyện đường để kêu oan.”

Phân tích: Chỉ cổng chính của huyện đường – nơi làm việc của quan huyện thời xưa.

Ví dụ 2: “Bước vào công môn, phải giữ mình liêm chính.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bước vào con đường làm quan, chốn quan trường.

Ví dụ 3: “Công môn phủ đường uy nghiêm, lính canh đứng hai bên.”

Phân tích: Miêu tả cổng vào phủ đường với vẻ trang nghiêm, quyền lực.

Ví dụ 4: “Xưa nay công môn là chốn thị phi, người khôn ngoan nên tránh.”

Phân tích: Dùng ẩn dụ để nói về sự phức tạp của chốn quan trường.

Ví dụ 5: “Ông ấy đã rời công môn về quê ở ẩn.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc từ bỏ quan trường, không còn làm việc cho triều đình.

“Công môn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công môn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nha môn Tư gia
Quan môn Nhà dân
Cửa công Cửa tư
Phủ đường Thảo lư
Huyện đường Túp lều
Dinh thự Nhà tranh

Kết luận

Công môn là gì? Tóm lại, công môn là cổng chính của các công sở, dinh thự quan lại thời phong kiến, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.