Công cán là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Công cán
Công cán là gì? Công cán là từ Hán-Việt chỉ việc làm công, việc chung có tính chất đặc biệt hoặc công việc đạt được sau nhiều vất vả, khó nhọc. Từ này thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ và văn chương Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “công cán” nhé!
Công cán nghĩa là gì?
Công cán là danh từ chỉ việc làm công, việc chung có tính chất đặc biệt, hoặc chỉ thành quả công việc đạt được sau quá trình lao động vất vả. Đây là từ ghép Hán-Việt với “công” (公) nghĩa là chung, công việc và “cán” (幹) nghĩa là việc, làm.
Trong tiếng Việt, “công cán” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ việc công, công vụ có tính chất đặc biệt. Ví dụ: “Đi công cán ở nước ngoài” nghĩa là đi làm việc công, công tác xa.
Nghĩa thứ hai: Chỉ việc làm có giá trị, thành quả lao động sau nhiều vất vả. Câu ca dao “Dã tràng xe cát biển Đông, nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì” dùng theo nghĩa này.
Nghĩa khẩu ngữ: Trong giao tiếp hàng ngày, “công cán” còn dùng để chỉ tiền công, thù lao. Ví dụ: “Công cán bèo bọt” nghĩa là tiền công ít ỏi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công cán”
Từ “công cán” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “công” (公) nghĩa là chung, công việc và “cán” (幹) nghĩa là việc làm, sự vụ. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn học dân gian Việt Nam.
Sử dụng “công cán” khi nói về việc công, công tác đặc biệt hoặc khi muốn diễn tả thành quả công việc sau quá trình lao động.
Công cán sử dụng trong trường hợp nào?
Công cán được dùng khi nói về chuyến đi công tác, việc công quan trọng, hoặc khi đánh giá thành quả lao động. Từ này cũng xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để răn dạy về giá trị của công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công cán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công cán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dã tràng xe cát biển Đông, nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì.”
Phân tích: Câu ca dao nổi tiếng ví việc làm vô ích như con dã tràng xe cát, dù vất vả nhưng không đạt được thành quả.
Ví dụ 2: “Ông ấy đi công cán ở nước ngoài một tháng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đi làm việc công, công tác xa nhà.
Ví dụ 3: “Làm quần quật cả ngày mà công cán chẳng được bao nhiêu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ tiền công, thù lao nhận được.
Ví dụ 4: “Đô đầu có thậm công cán đáo giá lí?” (Thủy hử truyện)
Phân tích: Câu văn cổ hỏi về mục đích công việc khi đến nơi nào đó.
Ví dụ 5: “Bao năm vất vả mới nên công cán như ngày hôm nay.”
Phân tích: Chỉ thành quả đạt được sau quá trình lao động gian khổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công cán”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công cán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công việc | Vô công rỗi nghề |
| Công vụ | Thất bại |
| Công tác | Vô ích |
| Thành quả | Uổng công |
| Kết quả | Hoài công |
| Tiền công | Công cốc |
Dịch “Công cán” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công cán | 公幹 (Gōnggàn) | Official business / Work result | 公務 (Kōmu) | 공무 (Gongmu) |
Kết luận
Công cán là gì? Tóm lại, công cán là từ Hán-Việt chỉ việc công, công tác đặc biệt hoặc thành quả lao động. Hiểu rõ nghĩa từ “công cán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và cảm nhận sâu sắc hơn văn học dân gian Việt Nam.
