Bất Biến là gì? ♾️ Nghĩa, giải thích trong triết học

Bất biến là gì? Bất biến là trạng thái không thay đổi, giữ nguyên theo thời gian hoặc trong mọi hoàn cảnh. Từ này thường dùng để mô tả những giá trị, quy luật hoặc tính chất luôn cố định, không bị tác động bởi ngoại cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bất biến” trong tiếng Việt nhé!

Bất biến nghĩa là gì?

Bất biến là tính từ Hán Việt, trong đó “bất” nghĩa là không, “biến” nghĩa là thay đổi. Bất biến có nghĩa là không thay đổi, luôn giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Trong cuộc sống, từ “bất biến” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Trong triết học và tôn giáo: “Bất biến” dùng để chỉ những chân lý, quy luật vĩnh hằng không bao giờ thay đổi. Ví dụ: “Vô thường là quy luật bất biến của vũ trụ.”

Trong khoa học: Thuật ngữ này mô tả các hằng số, định luật không đổi như tốc độ ánh sáng bất biến, các định luật vật lý bất biến.

Trong đời sống: “Bất biến” thường nói về tình cảm, lòng trung thành, giá trị cốt lõi không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: “Tình yêu bất biến”, “Chân lý bất biến”.

Trong toán học: “Bất biến” chỉ các đại lượng, tính chất không đổi qua các phép biến đổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất biến”

Từ “bất biến” có nguồn gốc Hán Việt (不變), được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ phổ biến trong văn chương, triết học.

Sử dụng “bất biến” khi muốn nhấn mạnh tính chất cố định, không thay đổi của một sự vật, hiện tượng, giá trị hoặc quy luật qua thời gian và hoàn cảnh.

Bất biến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bất biến” được dùng khi nói về những điều không thay đổi như chân lý, quy luật tự nhiên, giá trị cốt lõi, tình cảm bền vững hoặc các hằng số trong khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất biến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất biến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” – Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Phân tích: Câu nói nổi tiếng, nghĩa là lấy cái không đổi để đối phó với muôn sự thay đổi. Nhấn mạnh việc giữ vững nguyên tắc cốt lõi.

Ví dụ 2: “Tốc độ ánh sáng trong chân không là hằng số bất biến.”

Phân tích: Dùng trong khoa học, chỉ giá trị không thay đổi trong mọi điều kiện.

Ví dụ 3: “Tình mẫu tử là tình cảm bất biến, thiêng liêng nhất.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm không bao giờ thay đổi theo thời gian.

Ví dụ 4: “Quy luật cung cầu là nguyên tắc bất biến của kinh tế thị trường.”

Phân tích: Chỉ quy luật luôn đúng, không thay đổi trong kinh tế.

Ví dụ 5: “Lòng trung thành của anh ấy với công ty là bất biến suốt 20 năm.”

Phân tích: Mô tả sự kiên định, không dao động theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất biến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất biến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vĩnh hằng Biến đổi
Cố định Thay đổi
Bền vững Vô thường
Kiên định Dao động
Không đổi Biến thiên
Trường tồn Tạm thời

Dịch “Bất biến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất biến 不变 (Bùbiàn) Invariable / Unchanging 不変 (Fuhen) 불변 (Bulbyeon)

Kết luận

Bất biến là gì? Tóm lại, bất biến là trạng thái không thay đổi, giữ nguyên qua thời gian và hoàn cảnh. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác những giá trị, quy luật hay tình cảm bền vững trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.