Công báo là gì? 📰 Nghĩa và giải thích Công báo
Công báo là gì? Công báo là ấn phẩm thông tin pháp lý chính thức của Nhà nước, do Chính phủ thống nhất quản lý, dùng để đăng các văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế. Đây là công cụ quan trọng giúp công khai, minh bạch hóa các quy định pháp luật đến người dân. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, chức năng và cách sử dụng từ “công báo” nhé!
Công báo nghĩa là gì?
Công báo là ấn phẩm thông tin chính thức của Nhà nước, do Chính phủ thống nhất quản lý, đăng văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế đã có hiệu lực đối với nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Khái niệm này được quy định tại Nghị định 34/2016/NĐ-CP.
Về mặt ngôn ngữ, từ “công báo” được ghép từ hai yếu tố Hán-Việt: “Công” (公) nghĩa là “công cộng, chung”, “báo” (報) nghĩa là “thông báo, loan tin”.
Trong hệ thống pháp luật: Công báo có hai chức năng chính: công bố các văn bản pháp luật và thông tin, phổ biến văn bản pháp luật do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Văn bản đăng trên công báo có giá trị pháp lý như văn bản gốc.
Về hình thức xuất bản: Công báo gồm Công báo in (in trên giấy) và Công báo điện tử (bản điện tử đăng trên internet).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công báo”
Công báo Việt Nam ra đời ngày 29/9/1945, với tên gọi “Việt Nam dân quốc Công báo”, đánh dấu sự hình thành hệ thống thông tin pháp luật chính thức của Nhà nước Việt Nam độc lập. Số đầu tiên đăng Bản tuyên cáo thoái vị của Vua Bảo Đại và Bản tuyên cáo thành lập Chính phủ Lâm thời.
Sử dụng từ “công báo” khi nói về ấn phẩm đăng tải văn bản pháp luật chính thức của Nhà nước hoặc khi tra cứu các quy định pháp luật đã được ban hành.
Công báo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công báo” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, hành chính khi đề cập đến việc công bố, tra cứu văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế hoặc các quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công báo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công báo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghị định này đã được đăng trên Công báo nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ việc văn bản pháp luật được công bố chính thức trên ấn phẩm của Nhà nước.
Ví dụ 2: “Bạn có thể tra cứu luật mới trên Công báo điện tử của Chính phủ.”
Phân tích: Hướng dẫn tra cứu văn bản pháp luật trên phiên bản điện tử của công báo.
Ví dụ 3: “Văn bản đăng trên Công báo có giá trị như văn bản gốc.”
Phân tích: Nêu giá trị pháp lý của văn bản được đăng trên công báo.
Ví dụ 4: “Công báo cấp tỉnh do Văn phòng UBND tỉnh xuất bản.”
Phân tích: Chỉ loại công báo ở cấp địa phương và cơ quan chịu trách nhiệm xuất bản.
Ví dụ 5: “Trong thời hạn 15 ngày, văn bản phải được đăng trên Công báo.”
Phân tích: Nêu quy định về thời hạn đăng văn bản trên công báo theo pháp luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công báo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ấn phẩm pháp luật | Văn bản mật |
| Bản tin pháp lý | Tài liệu nội bộ |
| Thông báo chính thức | Tin không chính thức |
| Công văn nhà nước | Văn bản bí mật |
| Niên giám pháp luật | Thông tin riêng tư |
Dịch “Công báo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công báo | 公报 (Gōngbào) | Official Gazette | 官報 (Kanpō) | 관보 (Gwanbo) |
Kết luận
Công báo là gì? Tóm lại, công báo là ấn phẩm thông tin pháp lý chính thức của Nhà nước, đăng tải các văn bản quy phạm pháp luật. Hiểu đúng về công báo giúp bạn tra cứu và áp dụng pháp luật một cách chính xác.
