Công binh xưởng là gì? 🛠️ Nghĩa CBX

Công binh xưởng là gì? Công binh xưởng là cơ sở sản xuất, sửa chữa vũ khí, đạn dược và trang thiết bị quân sự của quân đội. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, gắn liền với lịch sử kháng chiến và công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công binh xưởng” nhé!

Công binh xưởng nghĩa là gì?

Công binh xưởng là xưởng sản xuất, chế tạo và sửa chữa vũ khí, khí tài phục vụ cho lực lượng quân đội. Thuật ngữ này xuất phát từ lĩnh vực quân sự.

Phân tích từ ngữ:

  • “Công binh”: Binh chủng chuyên về xây dựng công trình, cầu đường và hỗ trợ kỹ thuật trong quân đội.
  • “Xưởng”: Nơi sản xuất, gia công hoặc sửa chữa.

Trong lịch sử Việt Nam: Các công binh xưởng đóng vai trò then chốt trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Đây là nơi chế tạo vũ khí tự tạo, sửa chữa súng đạn thu được từ địch và sản xuất mìn, lựu đạn phục vụ chiến đấu.

Trong thời bình: Công binh xưởng chuyển đổi thành các nhà máy quốc phòng, sản xuất trang thiết bị phục vụ quân đội và kinh tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công binh xưởng”

Từ “công binh xưởng” có nguồn gốc Hán Việt: “công” (工) nghĩa là công việc, “binh” (兵) là quân lính, “xưởng” (廠) là nơi sản xuất. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc và được sử dụng rộng rãi trong quân đội.

Sử dụng “công binh xưởng” khi nói về cơ sở sản xuất quân sự, lịch sử kháng chiến hoặc ngành công nghiệp quốc phòng.

Công binh xưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công binh xưởng” được dùng trong văn bản lịch sử, tài liệu quân sự, bài giảng về chiến tranh Việt Nam hoặc khi đề cập đến ngành công nghiệp quốc phòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công binh xưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công binh xưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công binh xưởng Việt Bắc đã chế tạo thành công súng cối trong kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ cơ sở sản xuất vũ khí của quân đội ta thời kháng chiến, nhấn mạnh khả năng tự lực cánh sinh.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm thợ rèn tại công binh xưởng miền Đông Nam Bộ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện lịch sử gia đình, gắn với hoạt động quân sự.

Ví dụ 3: “Các công binh xưởng bí mật được đặt sâu trong rừng để tránh máy bay địch.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm hoạt động của xưởng quân giới thời chiến tranh.

Ví dụ 4: “Sau năm 1975, nhiều công binh xưởng chuyển sang sản xuất hàng dân dụng.”

Phân tích: Nói về sự chuyển đổi chức năng của các cơ sở quốc phòng trong thời bình.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày các sản phẩm từ công binh xưởng thời kháng chiến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục lịch sử, giới thiệu di sản quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công binh xưởng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công binh xưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xưởng quân giới Xưởng dân dụng
Binh công xưởng Nhà máy dân sự
Xưởng vũ khí Xưởng thủ công
Nhà máy quốc phòng Cơ sở thương mại
Xưởng đạn dược Xưởng nông cụ
Quân giới xưởng Xưởng tiêu dùng

Dịch “Công binh xưởng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công binh xưởng 兵工厂 (Bīnggōngchǎng) Arsenal / Armory 兵器工場 (Heiki kōjō) 병기창 (Byeonggichang)

Kết luận

Công binh xưởng là gì? Tóm lại, công binh xưởng là cơ sở sản xuất vũ khí, trang bị quân sự, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử quốc phòng Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.