Cơm thừa canh cặn là gì? 🍚 Nghĩa CTCC
Cơm thừa canh cặn là gì? Cơm thừa canh cặn là thành ngữ chỉ đồ ăn thừa, bỏ đi, ám chỉ những quyền lợi vật chất đê hèn, tầm thường mà kẻ tay sai, người làm thuê được hưởng. Đây là cụm từ mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khinh miệt hoặc thương hại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “cơm thừa canh cặn” trong tiếng Việt nhé!
Cơm thừa canh cặn nghĩa là gì?
Cơm thừa canh cặn là thành ngữ chỉ những thức ăn còn sót lại, đồ bỏ đi sau bữa ăn của người khác. Theo nghĩa bóng, cụm từ này ám chỉ những quyền lợi vật chất nhục nhã, đê hèn mà kẻ tay sai, người hầu hạ được hưởng từ chủ nhân.
Trong đời sống, cơm thừa canh cặn mang nhiều tầng nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ phần cơm và canh còn dư thừa, cặn bã sau bữa ăn. Đây là những thứ thường bị bỏ đi hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi.
Nghĩa bóng: Ám chỉ những lợi ích vật chất tầm thường, không đáng giá mà người ta ban phát cho kẻ dưới. Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự đối xử thiếu tôn trọng, xem người khác như kẻ hầu hạ.
Trong xã hội hiện đại: Cụm từ “cơm thừa canh cặn” vẫn được sử dụng để phê phán những hành vi đối xử bất công, thiếu nhân văn với người lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của Cơm thừa canh cặn
Thành ngữ “cơm thừa canh cặn” có nguồn gốc từ xã hội phong kiến Việt Nam, khi kẻ hầu hạ thường được cho ăn đồ thừa của chủ nhân. Trong các gia đình giàu có, quan lại ngày xưa, người ở thường chỉ được ăn những gì còn lại sau bữa ăn của gia chủ.
Sử dụng “cơm thừa canh cặn” khi muốn chỉ sự đối xử bất công, thiếu tôn trọng hoặc những lợi ích vật chất tầm thường, không xứng đáng.
Cơm thừa canh cặn sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cơm thừa canh cặn” được dùng khi phê phán cách đối xử thiếu tôn trọng, khi nói về những lợi ích tầm thường, hoặc khi mô tả thân phận hèn mọn của người làm thuê trong xã hội cũ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cơm thừa canh cặn
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cơm thừa canh cặn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Làm người ở cho nhà giàu ngày xưa chỉ được ăn cơm thừa canh cặn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thực tế đời sống của người hầu trong xã hội phong kiến.
Ví dụ 2: “Anh ta bỏ việc vì không chịu được kiểu đối xử cơm thừa canh cặn của ông chủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách đối xử thiếu tôn trọng, xem thường nhân viên.
Ví dụ 3: “Đừng tưởng cho người ta chút cơm thừa canh cặn là có quyền sai khiến.”
Phân tích: Phê phán thái độ ban ơn, xem thường người được giúp đỡ.
Ví dụ 4: “Vụ sinh viên phải ăn cơm thừa canh cặn đã gây bức xúc dư luận.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, chỉ hành vi vi phạm vệ sinh an toàn thực phẩm.
Ví dụ 5: “Người có lòng tự trọng không bao giờ chấp nhận cơm thừa canh cặn từ ai.”
Phân tích: Thể hiện quan điểm sống, không chấp nhận sự ban phát thiếu tôn trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cơm thừa canh cặn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến thành ngữ “cơm thừa canh cặn”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Đồ ăn thừa | Sơn hào hải vị |
| Thức ăn bỏ đi | Cao lương mỹ vị |
| Của thừa | Mâm cao cỗ đầy |
| Miếng ăn nhục nhã | Bữa ăn tử tế |
| Lợi ích đê hèn | Đãi ngộ xứng đáng |
| Của bố thí | Quyền lợi chính đáng |
Dịch Cơm thừa canh cặn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơm thừa canh cặn | 残羹剩饭 (Cán gēng shèng fàn) | Leftovers / Scraps | 残飯 (Zanpan) | 찬밥 신세 (Chanbap sinse) |
Kết luận
Cơm thừa canh cặn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ đồ ăn thừa và theo nghĩa bóng ám chỉ những quyền lợi vật chất đê hèn, sự đối xử thiếu tôn trọng. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
