Cồn cào là gì? 🌴 Nghĩa, giải thích Cồn cào
Cồn cào là gì? Cồn cào là từ láy chỉ cảm giác như ruột bị cào xé, giày vò thành từng cơn liên tiếp, thường xuất hiện khi đói bụng hoặc khi tâm trạng lo lắng, bồn chồn. Đây là từ ngữ giàu hình ảnh, diễn tả sinh động trạng thái khó chịu cả về thể chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “cồn cào” nhé!
Cồn cào nghĩa là gì?
Cồn cào là tính từ láy diễn tả cảm giác như ruột gan bị cào xé, giày vò liên tục, gây ra sự khó chịu, nôn nao trong bụng hoặc trong lòng. Từ này thường gắn liền với trạng thái đói hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Nghĩa 1 – Cảm giác thể chất: Dùng khi bụng đói, dạ dày trống rỗng gây ra cảm giác cồn cào, xót ruột. Ví dụ: “Bụng đói cồn cào” là cách nói quen thuộc của người Việt.
Nghĩa 2 – Cảm giác tinh thần: Diễn tả trạng thái lo lắng, bồn chồn, nhớ nhung da diết khiến lòng dạ không yên. Ví dụ: “Nỗi nhớ cồn cào quay quắt” thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
Trong văn học: “Cồn cào” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả những cung bậc cảm xúc sâu sắc như nhớ thương, khắc khoải, mong chờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cồn cào”
“Cồn cào” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô phỏng cảm giác như có vật gì đang cào xé bên trong ruột gan. Từ “cồn” mang nghĩa nổi lên, xao động; kết hợp với “cào” tạo nên hình ảnh sinh động về sự giày vò.
Sử dụng “cồn cào” khi muốn diễn tả cảm giác đói bụng mãnh liệt hoặc trạng thái tâm lý bồn chồn, lo lắng, nhớ nhung.
Cồn cào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cồn cào” được dùng khi mô tả cơn đói dữ dội, cảm giác xót ruột, hoặc diễn tả nỗi nhớ, sự lo âu khiến lòng dạ không yên ổn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cồn cào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cồn cào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bụng đói cồn cào vì bỏ bữa sáng.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác đói mãnh liệt, dạ dày trống rỗng gây khó chịu.
Ví dụ 2: “Ruột gan cồn cào khi nghe tin dữ.”
Phân tích: Mô tả trạng thái lo lắng, bất an khiến lòng dạ xáo trộn.
Ví dụ 3: “Nỗi nhớ cồn cào quay quắt suốt đêm.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc nhớ thương da diết, không thể nguôi ngoai.
Ví dụ 4: “Chờ đợi kết quả thi, lòng cồn cào như lửa đốt.”
Phân tích: Thể hiện sự hồi hộp, bồn chồn trước điều chưa biết.
Ví dụ 5: “Xa quê hương, lòng cồn cào thương nhớ.”
Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ quê hương sâu sắc của người xa xứ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cồn cào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cồn cào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nôn nao | Bình yên |
| Rạo rực | Thanh thản |
| Bồn chồn | Yên ổn |
| Xót ruột | Thư thái |
| Quay quắt | Thoải mái |
| Khắc khoải | No đủ |
Dịch “Cồn cào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cồn cào | 饥肠辘辘 (Jī cháng lù lù) | Gnawing / Restless | 空腹で苦しむ (Kūfuku de kurushimu) | 속이 쓰리다 (Sogi sseurida) |
Kết luận
Cồn cào là gì? Tóm lại, cồn cào là từ láy thuần Việt diễn tả cảm giác như ruột gan bị cào xé, thường do đói bụng hoặc tâm trạng lo lắng, nhớ thương. Hiểu đúng từ “cồn cào” giúp bạn diễn đạt cảm xúc phong phú và sâu sắc hơn.
