Coi ngó là gì? 👁️ Ý nghĩa, cách dùng Coi ngó
Coi ngó là gì? Coi ngó là cụm từ miền Nam, có nghĩa là nhìn ngắm, quan sát hoặc trông nom, chăm sóc ai đó hay việc gì đó. Đây là cách nói thân thuộc, mang đậm sắc thái Nam Bộ trong giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “coi ngó” ngay bên dưới!
Coi ngó nghĩa là gì?
Coi ngó là cụm động từ ghép từ “coi” (xem, nhìn) và “ngó” (nhìn, ngắm), dùng để chỉ hành động quan sát, để ý hoặc trông nom ai đó, việc gì đó. Đây là cách nói đặc trưng của người miền Nam Việt Nam.
Trong tiếng Việt, “coi ngó” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Nhìn ngắm, quan sát: Dùng để chỉ hành động dùng mắt theo dõi, xem xét sự vật, sự việc. Ví dụ: “Coi ngó xung quanh xem có ai không.”
Nghĩa 2 – Trông nom, chăm sóc: Chỉ việc để ý, giữ gìn, bảo quản. Ví dụ: “Nhờ bác coi ngó giúp căn nhà.”
Nghĩa 3 – Quan tâm, để ý: Thể hiện sự chú ý, quan tâm đến ai đó hoặc việc gì đó. Ví dụ: “Cha mẹ già rồi, con cái phải coi ngó.”
Nghĩa 4 – Xem xét, đánh giá: Dùng khi muốn tìm hiểu, cân nhắc điều gì đó. Ví dụ: “Coi ngó tình hình rồi tính sau.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Coi ngó”
Cụm từ “coi ngó” có nguồn gốc thuần Việt, là cách nói đặc trưng của vùng Nam Bộ. Cả hai từ “coi” và “ngó” đều mang nghĩa nhìn, khi ghép lại tạo thành cụm từ nhấn mạnh hành động quan sát, để ý.
Sử dụng “coi ngó” khi muốn diễn đạt việc nhìn ngắm, trông nom hoặc quan tâm đến ai đó, việc gì đó trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
Cách sử dụng “Coi ngó” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “coi ngó” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Coi ngó” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Coi ngó” rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở miền Nam, mang tính thân mật, bình dị. Ví dụ: “Coi ngó dùm tui cái xe”, “Thỉnh thoảng ghé coi ngó bà con.”
Trong văn viết: “Coi ngó” thường xuất hiện trong văn học miền Nam, truyện ngắn, tiểu thuyết để tạo màu sắc địa phương. Trong văn bản trang trọng, người ta thường dùng “quan sát”, “trông nom” thay thế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Coi ngó”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “coi ngó” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà con lối xóm hay coi ngó, giúp đỡ lẫn nhau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quan tâm, để ý – thể hiện tình làng nghĩa xóm.
Ví dụ 2: “Mẹ dặn con ở nhà coi ngó em út.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trông nom, chăm sóc.
Ví dụ 3: “Anh ấy đứng coi ngó mãi mà không nói gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhìn ngắm, quan sát.
Ví dụ 4: “Để tui coi ngó tình hình thị trường rồi báo lại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xem xét, tìm hiểu.
Ví dụ 5: “Ông bà đi vắng, nhờ hàng xóm coi ngó giúp căn nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trông coi, bảo quản – thể hiện sự tin tưởng.
“Coi ngó”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “coi ngó”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trông nom | Bỏ mặc |
| Quan sát | Phớt lờ |
| Chăm sóc | Thờ ơ |
| Để ý | Lơ là |
| Ngó chừng | Làm ngơ |
| Dòm ngó | Bỏ bê |
Kết luận
Coi ngó là gì? Tóm lại, coi ngó là cụm từ miền Nam chỉ hành động nhìn ngắm, trông nom hoặc quan tâm đến ai đó, việc gì đó. Hiểu đúng từ “coi ngó” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người Nam Bộ.
