Tiếp ứng là gì? 🤝 Nghĩa Tiếp ứng

Tiếp thu là gì? Tiếp thu là quá trình tiếp nhận, học hỏi và lĩnh hội kiến thức, ý kiến hoặc kinh nghiệm từ người khác để làm phong phú thêm hiểu biết của bản thân. Đây là khả năng quan trọng giúp con người phát triển và hoàn thiện mỗi ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “tiếp thu” ngay bên dưới!

Tiếp thu nghĩa là gì?

Tiếp thu là động từ chỉ hành động tiếp nhận, lĩnh hội những điều mới mẻ như kiến thức, ý kiến, góp ý hoặc kinh nghiệm từ bên ngoài vào nhận thức của mình. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “tiếp” (nhận lấy) và “thu” (gom về, lấy vào).

Trong tiếng Việt, từ “tiếp thu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Lĩnh hội kiến thức, bài học. Ví dụ: “Học sinh tiếp thu bài giảng rất nhanh.”

Nghĩa mở rộng: Chấp nhận ý kiến đóng góp, phê bình. Ví dụ: “Anh ấy tiếp thu góp ý và sửa đổi ngay.”

Trong công việc: Học hỏi kỹ năng, phương pháp mới. Ví dụ: “Nhân viên mới tiếp thu quy trình làm việc rất tốt.”

Tiếp thu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếp thu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiếp” (接) nghĩa là đón nhận, “thu” (收) nghĩa là gom lại, lấy về. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ học thuật và đời sống hàng ngày.

Sử dụng “tiếp thu” khi muốn diễn tả việc học hỏi, lĩnh hội điều gì đó mới từ người khác hoặc từ môi trường xung quanh.

Cách sử dụng “Tiếp thu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếp thu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động lĩnh hội, học hỏi. Ví dụ: tiếp thu kiến thức, tiếp thu ý kiến, tiếp thu bài học.

Tính từ ghép: Mô tả khả năng học hỏi. Ví dụ: khả năng tiếp thu tốt, tốc độ tiếp thu nhanh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp thu”

Từ “tiếp thu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé này tiếp thu ngôn ngữ rất nhanh.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ khả năng học và lĩnh hội ngôn ngữ.

Ví dụ 2: “Tôi xin tiếp thu ý kiến của anh chị và sẽ cải thiện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, thể hiện thái độ cầu thị.

Ví dụ 3: “Học sinh cần chủ động tiếp thu bài giảng thay vì học vẹt.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc hiểu sâu thay vì ghi nhớ máy móc.

Ví dụ 4: “Việt Nam tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại có chọn lọc.”

Phân tích: Dùng ở phạm vi rộng, chỉ việc học hỏi văn hóa.

Ví dụ 5: “Người có khả năng tiếp thu tốt thường thành công hơn.”

Phân tích: Dùng như tính từ ghép, mô tả năng lực học hỏi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp thu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp thu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiếp thu” với “tiếp nhận” (chỉ đơn thuần nhận lấy, chưa chắc đã hiểu).

Cách dùng đúng: “Tiếp thu” bao gồm cả việc hiểu và lĩnh hội, không chỉ nhận thông tin.

Trường hợp 2: Dùng “tiếp thu” khi thực tế không có ý định thay đổi.

Cách dùng đúng: Chỉ nói “tiếp thu” khi thật sự sẵn sàng học hỏi và cải thiện.

“Tiếp thu”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lĩnh hội Bác bỏ
Học hỏi Từ chối
Tiếp nhận Phủ nhận
Thấm nhuần Bảo thủ
Hấp thu Cố chấp
Lãnh hội Khước từ

Kết luận

Tiếp thu là gì? Tóm lại, tiếp thu là quá trình lĩnh hội, học hỏi kiến thức hoặc ý kiến từ người khác. Hiểu đúng từ “tiếp thu” giúp bạn thể hiện thái độ cầu thị và phát triển bản thân hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.