Cởi mở là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Cởi mở
Cởi mở là gì? Cởi mở là tính cách bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng, hồn nhiên và sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, quan điểm mới từ người khác. Đây là đức tính quan trọng giúp con người giao tiếp hiệu quả, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và phát triển bản thân. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cởi mở” trong tiếng Việt nhé!
Cởi mở nghĩa là gì?
Cởi mở là động từ và tính từ chỉ việc bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng, hồn nhiên, gần gũi trong giao tiếp và sẵn sàng để người khác hiểu biết về mình. Trong tiếng Anh, cởi mở được dịch là “open-minded”.
Trong cuộc sống, cởi mở còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong tâm lý học: Cởi mở là mức độ sẵn sàng xem xét các quan điểm khác nhau hoặc thử trải nghiệm mới. Đây là một trong năm chiều tính cách trong bài trắc nghiệm Big Five.
Trong giao tiếp: Người cởi mở dễ dàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và lắng nghe ý kiến của người khác mà không phán xét hay thành kiến.
Trong công việc: Tính cởi mở giúp tiếp thu ý tưởng mới, hợp tác hiệu quả và thích nghi với những thay đổi trong môi trường làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cởi mở”
Từ “cởi mở” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cởi” (tháo ra, giải phóng) và “mở” (mở rộng, không đóng kín). Nghĩa gốc ám chỉ việc mở lòng, không giấu giếm tâm tư.
Sử dụng từ “cởi mở” khi mô tả tính cách thân thiện, dễ gần, sẵn sàng chia sẻ và tiếp nhận ý kiến từ người khác trong giao tiếp, công việc hay cuộc sống.
Cởi mở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cởi mở” được dùng khi nói về tính cách con người, thái độ giao tiếp, phong cách làm việc hoặc khi mô tả môi trường thân thiện, không gò bó, dễ dàng trao đổi ý kiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cởi mở”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cởi mở” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là người rất cởi mở, ai cũng có thể tâm sự được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả tính cách thân thiện, dễ gần của một người.
Ví dụ 2: “Hai người bạn cởi mở nỗi lòng cho nhau sau nhiều năm xa cách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động bày tỏ tâm tình một cách chân thành.
Ví dụ 3: “Công ty có văn hóa làm việc cởi mở, khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến.”
Phân tích: Mô tả môi trường làm việc thân thiện, không gò bó, tôn trọng ý kiến cá nhân.
Ví dụ 4: “Thế hệ trẻ ngày nay có tư duy cởi mở hơn trước rất nhiều.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự sẵn sàng tiếp nhận cái mới, không bảo thủ của giới trẻ.
Ví dụ 5: “Cuộc trò chuyện diễn ra rất cởi mở và chân thành.”
Phân tích: Mô tả không khí giao tiếp thoải mái, không e dè hay giấu giếm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cởi mở”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cởi mở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hòa đồng | Khép kín |
| Thân thiện | Cố chấp |
| Thoáng đạt | Bảo thủ |
| Chân thành | Thành kiến |
| Dễ gần | Hẹp hòi |
| Khách quan | Phòng thủ |
Dịch “Cởi mở” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cởi mở | 开放 (Kāifàng) | Open-minded | オープンマインド (Ōpun maindo) | 열린 마음 (Yeollin maeum) |
Kết luận
Cởi mở là gì? Tóm lại, cởi mở là tính cách thân thiện, sẵn sàng bày tỏ tâm tình và tiếp nhận ý kiến mới từ người khác. Rèn luyện sự cởi mở giúp bạn giao tiếp hiệu quả, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và phát triển bản thân toàn diện.
